tự trị
/tɨ̆ˀ˨˩˦ tḭˀ˨˩˦/tính chất hoặc quyền tự quản lý, tự chủ trong một khu vực hoặc tổ chức
Tự trị của các tỉnh tự trị ở Trung Quốc cho phép họ áp dụng các quy định phù hợp với văn hóa địa phương.
Các tỉnh tự trị ở Trung Quốc có quyền tự quản lý theo cách riêng của mình, phù hợp với văn hóa địa phương.
Thường được áp dụng trong các khu vực có dân tộc thiểu số hoặc cộng đồng đặc biệt.
trạng thái tự quản lý của một tổ chức hoặc nhóm
Học viện tự trị có quyền tự quyết định về chương trình học và quản lý tài chính.
Học viện tự trị có thể tự chủ về việc lập chương trình học và quản lý ngân sách.
Thường được sử dụng trong các tổ chức giáo dục hoặc nghiên cứu.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị
Từ 'tự trị' thường được sử dụng khi nói về quyền tự chủ của các khu vực hoặc tổ chức, đặc biệt là trong các khu vực có dân tộc thiểu số.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'tự do'
'Tự trị' nhấn mạnh quyền tự quản lý, còn 'tự do' nhấn mạnh sự không bị ràng buộc.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'tự trị' bắt nguồn từ chữ Hán '自治', trong đó '自' nghĩa là 'tự', '治' nghĩa là 'quản lý'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị và quản lý, đặc biệt là khi nói về quyền tự chủ của các khu vực hoặc tổ chức.