tổng hợp
/tɔ́ŋ hə̂p/noun★Trung cấp
chung
sự kết hợp nhiều phần thành một toàn thể
Báo cáo tổng hợp bao gồm dữ liệu từ nhiều bộ phận.
Báo cáo kết hợp dữ liệu từ nhiều bộ phận khác nhau.
💡
Thường dùng trong văn phòng, học tập hoặc nghiên cứu.
chung
sự tổng kết hoặc tóm tắt
Tôi đã tổng hợp những điểm chính trong bài giảng.
Tôi đã tóm tắt những điểm chính trong bài giảng.
💡
Dùng khi muốn rút gọn thông tin.
Cụm từ kết hợp
tổng hợp dữ liệukết hợp dữ liệu từ nhiều nguồntổng hợp báo cáobáo cáo kết hợp thông tin từ nhiều nguồntổng hợp thông tinkết hợp thông tin từ nhiều nguồn
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
tổng hợp dữ liệucụm từ
kết hợp dữ liệu từ nhiều nguồn
tổng hợp báo cáocụm từ
báo cáo kết hợp thông tin từ nhiều nguồn
💡Mẹo hay
Dùng trong văn phòng
Từ này thường dùng để mô tả việc kết hợp thông tin từ nhiều nguồn để tạo thành một báo cáo hoặc tài liệu.
⚡Quy tắc vàng
Kết hợp thông tin
Từ 'tổng hợp' thường dùng khi muốn kết hợp thông tin từ nhiều nguồn để tạo thành một toàn thể.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'tổng' (toàn bộ) + 'hợp' (kết hợp), biểu thị sự kết hợp nhiều phần thành một toàn thể.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong văn phòng, học tập hoặc nghiên cứu để mô tả việc kết hợp thông tin từ nhiều nguồn.
Phân tích từ
tổng
toàn bộ
roothợp
kết hợp
rootTừ Điển Tiếng Việt