tự ti
tự đánh giá thấp bản thânCậu ấy luôn cảm thấy tự ti về ngoại hình của mình.
Anh ấy luôn đánh giá thấp bản thân về ngoại hình.
Cảm giác thiếu tự tin, luôn cho rằng mình kém cỏi hoặc không đủ tốt so với người khác.
Sau khi bị điểm thấp trong kỳ thi, cô ấy trở nên rất tự ti.
Sau khi thi trượt, cô ấy cảm thấy mình kém cỏi.
Anh ấy không dám phát biểu vì sợ bị người khác đánh giá.
Anh ấy ngại nói lên ý kiến vì lo lắng bị chỉ trích.
Thường đi kèm với hành động né tránh hoặc rút lui khỏi các tình huống đòi hỏi sự tự tin.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'tự ti' và 'xấu hổ'
'Tự ti' là cảm giác lâu dài về sự kém cỏi, còn 'xấu hổ' thường là phản ứng tức thời trước một thất bại hay lỗi lầm.
Quy tắc vàng
Sử dụng 'tự ti' trong ngữ cảnh phù hợp
Tránh dùng 'tự ti' để thay thế cho 'nhút nhát' hay 'rụt rè' khi không ám chỉ sự đánh giá thấp bản thân.
Nguồn gốc từ
Ghép từ 'tự' (tự thân) và 'ti' (tiêu cực, thấp kém), thể hiện sự tự đánh giá thấp bản thân.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh tâm lý xã hội, đặc biệt khi nói về sự thiếu tự tin trong giao tiếp hoặc công việc. Có thể mang nghĩa nhẹ nhàng hoặc nặng nề tùy ngữ cảnh.