tự ti

/tɨ˧˩ ti˧˧/
tự đánh giá thấp bản thân

Cậu ấy luôn cảm thấy tự ti về ngoại hình của mình.

Anh ấy luôn đánh giá thấp bản thân về ngoại hình.


Nghĩa thực sự
Cảm giác thiếu tự tin, luôn cho rằng mình kém cỏi hơn người khác.
Nghĩa đen
tự đánh giá thấp bản thân
Phân tích nghĩa đen
tựtự bản thân+tithấp kém
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một người đang nhìn vào gương nhưng chỉ thấy những khuyết điểm của mình, không nhận ra giá trị thực sự.
Ngữ cảnh sử dụng
Một sinh viên không dám tham gia thuyết trình vì nghĩ mình không giỏi bằng bạn bè.
Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Việt Nam, 'tự ti' thường được coi là một rào cản trong giao tiếp xã hội, đặc biệt trong môi trường học tập hay công sở.
thông thường

Cảm giác thiếu tự tin, luôn cho rằng mình kém cỏi hoặc không đủ tốt so với người khác.

Sau khi bị điểm thấp trong kỳ thi, cô ấy trở nên rất tự ti.

Sau khi thi trượt, cô ấy cảm thấy mình kém cỏi.

Anh ấy không dám phát biểu vì sợ bị người khác đánh giá.

Anh ấy ngại nói lên ý kiến vì lo lắng bị chỉ trích.

Thường đi kèm với hành động né tránh hoặc rút lui khỏi các tình huống đòi hỏi sự tự tin.

Cụm từ kết hợp

cảm thấy tự tifeel inferiorsự tự tiself-doubtkhắc phục sự tự tiovercome self-doubt

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

mặc cảm tự ticụm từ
cảm giác tự ti sâu sắc, thường đi kèm ám ảnh
tự ti về ngoại hìnhcollocation
tự đánh giá thấp về diện mạo

Mẹo hay

Phân biệt 'tự ti' và 'xấu hổ'

'Tự ti' là cảm giác lâu dài về sự kém cỏi, còn 'xấu hổ' thường là phản ứng tức thời trước một thất bại hay lỗi lầm.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'tự ti' trong ngữ cảnh phù hợp

Tránh dùng 'tự ti' để thay thế cho 'nhút nhát' hay 'rụt rè' khi không ám chỉ sự đánh giá thấp bản thân.

Nguồn gốc từ

Ghép từ 'tự' (tự thân) và 'ti' (tiêu cực, thấp kém), thể hiện sự tự đánh giá thấp bản thân.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tâm lý xã hội, đặc biệt khi nói về sự thiếu tự tin trong giao tiếp hoặc công việc. Có thể mang nghĩa nhẹ nhàng hoặc nặng nề tùy ngữ cảnh.

Phân tích từ

tự
tự thân, bản thân
prefix
+
ti
thấp kém, tiêu cực
root
Từ Điển Tiếng Việt