개인 사용자
|
교사용
Vocapedia
탐색
DE
EN
ES
FR
JA
KO
VI
ZH
→
DE
EN
ES
FR
JA
KO
VI
ZH
🇰🇷
☀
☽
로그인
무료 체험
로그인
중국어 어휘
101 words · Page 1 of 6
你好
xin chào
谢谢
cảm ơn
再见
tạm biệt
对不起
xin lỗi
没关系
không sao
是
là / yes
不
không
好
tốt
大
lớn
小
nhỏ
人
người
水
nước
火
lửa
山
núi
花
hoa
树
cây
天
trời / ngày
地
đất
日
mặt trời / ngày
月
mặt trăng / tháng
뒤로
1
2
3
4
5
6
다음