Looking up...
Thời kỳ 28-31 ngày trong một năm, được xác định bởi các chu kỳ của Mặt Trăng.
我们每月都会开一次会议。
Chúng tôi họp một lần mỗi tháng.
Trong tiếng Việt, '月' được đọc là 'nguyệt' trong từ Hán-Việt nhưng thường được dịch là 'tháng'.
Mặt Trăng, thiên thể tự nhiên quay quanh Trái Đất.
月亮很圆。
Mặt Trăng tròn.
Trong ngữ cảnh thiên văn học, '月' có thể chỉ Mặt Trăng.
Trong tiếng Trung, '月' được phát âm là 'yuè' với âm thanh thứ tư.
Trong tiếng Việt, '月' được đọc là 'nguyệt' trong từ Hán-Việt nhưng thường được dịch là 'tháng'.
Khi dịch '月' sang tiếng Việt, hãy xác định ngữ cảnh để chọn nghĩa phù hợp nhất.
Ký tự '月' bắt nguồn từ chữ Hán cổ đại, ban đầu có nghĩa là 'mặt trăng' và sau đó được mở rộng để chỉ 'tháng'.
'月' trong tiếng Trung có thể có nhiều nghĩa tùy theo ngữ cảnh, nhưng trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'tháng' hoặc 'mặt trăng'.