yuè
nounCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)nguyệt
trang trọng

Tháng trong một năm, khoảng thời gian từ một trăng tròn đến một trăng tròn khác.

这个月有三十天。

Tháng này có 30 ngày.

我们下个月见。

Chúng ta gặp nhau tháng sau.

💡

Dùng để chỉ một trong 12 tháng trong năm hoặc một khoảng thời gian khoảng 30 ngày.

trang trọng

Mặt trăng, thiên thể tự quay quanh Trái Đất.

月亮很圆。

Mặt trăng rất tròn.

我们去看月亮。

Chúng ta đi xem mặt trăng.

💡

Dùng để chỉ mặt trăng, thường kết hợp với từ '亮' (tráng) để tạo thành từ '月亮'.

Cụm từ kết hợp

下个月tháng sau这个月tháng này月亮mặt trăng

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

月光cụm từ
ánh sáng của mặt trăng
满月cụm từ
trăng tròn

💡Mẹo hay

Sử dụng '月' để chỉ tháng

Khi nói về tháng trong một năm, dùng '月' trước số thứ tự của tháng. Ví dụ: '一月' (tháng một), '十二月' (tháng mười hai).

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa '月' và '月亮'

'月' thường dùng để chỉ tháng, còn '月亮' dùng để chỉ mặt trăng. Đừng nhầm lẫn hai từ này.

📖Nguồn gốc từ

Ký tự '月' có nguồn gốc từ chữ Hán, ban đầu có nghĩa là mặt trăng, sau đó mở rộng nghĩa để chỉ tháng trong một năm.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Trung, '月' thường dùng để chỉ tháng trong một năm, trong khi '月亮' dùng để chỉ mặt trăng. Trong tiếng Việt, 'nguyệt' (Hán Việt của '月') ít được sử dụng, thay vào đó dùng từ 'tháng' hoặc 'mặt trăng'.

Phân tích từ

tháng hoặc mặt trăng
root
Từ Điển Trung Việt