Loading...
Loading...
Tháng trong một năm, khoảng thời gian từ một trăng tròn đến một trăng tròn khác.
这个月有三十天。
Tháng này có 30 ngày.
我们下个月见。
Chúng ta gặp nhau tháng sau.
Dùng để chỉ một trong 12 tháng trong năm hoặc một khoảng thời gian khoảng 30 ngày.
Mặt trăng, thiên thể tự quay quanh Trái Đất.
月亮很圆。
Mặt trăng rất tròn.
我们去看月亮。
Chúng ta đi xem mặt trăng.
Dùng để chỉ mặt trăng, thường kết hợp với từ '亮' (tráng) để tạo thành từ '月亮'.
Khi nói về tháng trong một năm, dùng '月' trước số thứ tự của tháng. Ví dụ: '一月' (tháng một), '十二月' (tháng mười hai).
'月' thường dùng để chỉ tháng, còn '月亮' dùng để chỉ mặt trăng. Đừng nhầm lẫn hai từ này.
Ký tự '月' có nguồn gốc từ chữ Hán, ban đầu có nghĩa là mặt trăng, sau đó mở rộng nghĩa để chỉ tháng trong một năm.
Trong tiếng Trung, '月' thường dùng để chỉ tháng trong một năm, trong khi '月亮' dùng để chỉ mặt trăng. Trong tiếng Việt, 'nguyệt' (Hán Việt của '月') ít được sử dụng, thay vào đó dùng từ 'tháng' hoặc 'mặt trăng'.