Looking up...
这个苹果很小。
Quả táo này rất nhỏ.
Có kích thước, diện tích, khối lượng hoặc tầm quan trọng thấp hơn mức trung bình.
小孩子
đứa trẻ nhỏ
小城市
thành phố nhỏ
小问题
vấn đề nhỏ
Thường dùng để chỉ kích thước vật lý hoặc mức độ quan trọng. Có thể kết hợp với nhiều danh từ để tạo nghĩa 'thuộc cấp', 'thiếu kinh nghiệm' (vd: 小王).
Thuộc cấp, cấp dưới; thiếu kinh nghiệm.
小王是我的下属。
Tiểu Vương là cấp dưới của tôi.
他在公司是个小角色。
Anh ấy là một nhân viên nhỏ trong công ty.
Trong ngữ cảnh doanh nghiệp, '小' thường chỉ vai trò thấp hơn hoặc thiếu kinh nghiệm.
Dùng trước danh từ chỉ quan hệ họ hàng để biểu thị tuổi tác nhỏ hơn.
小张
Tiểu Trương (chỉ người họ Trương trẻ tuổi)
小李
Tiểu Lý (chỉ người họ Lý trẻ tuổi)
Phổ biến trong cách gọi tên thân mật ở Trung Quốc.
'小' chỉ kích thước vật lý (vd: 小猫), còn '少' chỉ số lượng ít (vd: 少数). Trong tiếng Việt, cả hai đều có thể dịch là 'ít' hoặc 'nhỏ', nhưng ngữ cảnh khác nhau.
'小' thường đứng trước danh từ (vd: 小狗) hoặc sau động từ/tính từ làm bổ ngữ (vd: 长小了). Không đứng độc lập như động từ.
Từ chữ 小 (小篆: 𠂹) tượng hình một người đứng cúi đầu, biểu thị hình dáng nhỏ bé. Giáp cốt văn (甲骨文) thể hiện hình người gầy gò, cổ đại dùng để chỉ kích thước vật lý nhỏ.
1. '小' có thể đứng trước danh từ để tạo nghĩa 'thuộc cấp' (vd: 小王), không mang nghĩa kích thước. 2. Kết hợp với '大' tạo thành cặp đối lập (大小). 3. Trong tiếng Việt, 'nhỏ' thường dịch trực tiếp, nhưng trong một số trường hợp như '小心' (cẩn thận) hay '小气' (keo kiệt), nghĩa đã chuyển hóa.