小
xiǎoTiểu, bé, nhỏ
这是一只小狗
Đây là một con chó nhỏ
他有一个小问题
Anh ấy có một vấn đề nhỏ
Dùng để mô tả kích thước, độ lớn hoặc mức độ của một vật, sự việc, hoặc đặc điểm nào đó.
Ít, nhỏ, không quan trọng
这是小事一桩
Đây chỉ là một việc nhỏ
他犯了一个小错误
Anh ấy đã phạm một lỗi nhỏ
Dùng để chỉ sự không quan trọng hoặc không đáng kể của một sự việc.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng từ '小' để mô tả kích thước
Từ '小' thường dùng để mô tả kích thước nhỏ của một vật, sự việc, hoặc đặc điểm nào đó. Ví dụ: '这是一只小狗' (Đây là một con chó nhỏ).
⚡Quy tắc vàng
Không dùng '小' để chỉ tuổi tác
Từ '小' không dùng để chỉ tuổi tác của một người, mà chỉ dùng để chỉ kích thước nhỏ hoặc mức độ của một vật, sự việc, hoặc đặc điểm nào đó.
📖Nguồn gốc từ
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Trung cổ, ban đầu dùng để chỉ kích thước nhỏ hoặc độ lớn.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng để mô tả kích thước, độ lớn hoặc mức độ của một vật, sự việc, hoặc đặc điểm nào đó. Nó cũng có thể dùng để chỉ sự không quan trọng hoặc không đáng kể của một sự việc.