Looking up...
nhỏ về kích thước hoặc độ lớn
她有一双小手。
Cô ấy có đôi tay nhỏ.
Dùng để mô tả kích thước nhỏ của vật thể, động vật hoặc người.
ít, nhỏ (về số lượng hoặc mức độ)
他只喝了一小杯水。
Anh ấy chỉ uống một ly nước nhỏ.
Dùng để chỉ số lượng hoặc mức độ nhỏ.
ít quan trọng, không đáng kể
这是一个小问题。
Đây là một vấn đề nhỏ.
Dùng để chỉ sự không quan trọng hoặc không đáng kể của một vấn đề.
Từ '小' thường được dùng trong các từ ghép như '小心' (cẩn thận) hoặc '小孩' (trẻ em).
Từ '小' thường được dùng để mô tả kích thước nhỏ của vật thể, động vật hoặc người.
Từ Hán Việt 'tiêu' có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc '小', có nghĩa là 'nhỏ'.
Từ '小' thường được dùng để mô tả kích thước nhỏ, số lượng ít hoặc sự không quan trọng. Nó cũng có thể được dùng trong các từ ghép để chỉ các vật nhỏ hoặc trẻ em.