Loading...
Loading...
Cây có hoa, thường được trồng làm cảnh hoặc để lấy hoa
她喜欢种花。
Cô ấy thích trồng hoa.
花园里开满了花。
Vườn hoa đầy hoa.
Từ này thường dùng để chỉ các loài cây có hoa được trồng làm cảnh.
Hoạ, nghệ thuật vẽ hoặc tạo hình hoa
他画了一朵美丽的花。
Anh ấy vẽ một bông hoa đẹp.
Trong ngữ cảnh nghệ thuật, '花' có thể chỉ đến hình ảnh hoặc tác phẩm nghệ thuật liên quan đến hoa.
Tiền, tiền bạc (trong một số ngữ cảnh thông tục)
花钱买东西。
Chi tiền mua đồ.
Trong tiếng Trung, '花' có thể được sử dụng để chỉ việc chi tiền, đặc biệt là trong các cụm từ như '花钱'.
Khi nói về nghệ thuật, '花' có thể được sử dụng để chỉ hình ảnh hoặc tác phẩm nghệ thuật liên quan đến hoa. Ví dụ: '他画了一朵花' (Anh ấy vẽ một bông hoa).
'花' thường được sử dụng để chỉ loài cây có hoa, trong khi '花朵' thường được sử dụng để chỉ một bông hoa cụ thể. Ví dụ: '花园里有很多花' (Vườn hoa có nhiều hoa) và '她送给我一朵花' (Cô ấy tặng cho tôi một bông hoa).
Từ '花' có nguồn gốc từ tiếng Trung cổ, ban đầu có nghĩa là 'hoa' và đã được sử dụng trong tiếng Việt dưới dạng Hán Việt là 'hoa'.
Trong tiếng Trung, '花' có nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó thường được sử dụng để chỉ các loài cây có hoa, nhưng cũng có thể được sử dụng để chỉ tiền hoặc nghệ thuật.