particleTrung cấp
trang trọng

Từ dùng để chỉ nơi chốn, địa điểm

中国地大物博

Trung Quốc có diện tích rộng lớn và tài nguyên phong phú

💡

Dùng để chỉ nơi chốn, địa điểm

thông thường

Từ dùng để chỉ trạng thái, tình huống

他地坐在沙发上

Anh ấy ngồi trên sofa

💡

Dùng để chỉ trạng thái, tình huống

Cụm từ kết hợp

地方nơi chốn, địa phương地产bất động sản

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

地球cụm từ
trái đất

💡Mẹo hay

Lưu ý về cách sử dụng

Từ 地 cần được sử dụng đúng cách trong các ngữ cảnh khác nhau.

📖Nguồn gốc từ

Chữ 地 trong tiếng Trung Quốc có nguồn gốc từ chữ tượng hình, ban đầu dùng để chỉ mặt đất, nền đất.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 地 thường được sử dụng như một hậu tố để tạo thành các từ chỉ nơi chốn, trạng thái.

Phân tích từ

đất
root
Ghi chú vào May 2, 2026ZHVI