nounadverbCơ bản đất, mặt đấtHán Việt (Âm Hán-Việt)địa
trang trọng

Mặt đất, bề mặt của hành tinh

我们走在大地上

Chúng ta đi trên mặt đất

trang trọng

Đất, đất đai

这块地很肥沃

Khu đất này rất màu mỡ

thông thường

Chỗ, nơi

我们去哪儿?

Chúng ta đi đâu?

Cụm từ kết hợp

地球Trái đất地面mặt đất地下hầm, ngầm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ '地' chính xác. Ví dụ, '地球' (Trái đất) và '地面' (mặt đất) đều sử dụng từ '地' nhưng có nghĩa khác nhau.

📝Ghi chú sử dụng

Từ '地' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Khi dùng như danh từ, nó thường chỉ 'đất' hoặc 'mặt đất'. Khi dùng như giới từ, nó có thể chỉ 'chỗ' hoặc 'nơi'.

Từ Điển Trung Việt