Looking up...
Trời, bầu trời, không gian trên đầu.
天空很蓝。
Bầu trời rất xanh.
Dùng để chỉ bầu trời hoặc không gian trên đầu.
Thời gian, thời điểm.
天亮了。
Trời đã sáng.
Dùng để chỉ thời gian hoặc thời điểm trong ngày.
Đời, số phận.
天意难违。
Số phận khó tránh.
Dùng trong văn học hoặc ngôn ngữ trang trọng để chỉ số phận.
Từ '天' có nhiều nghĩa khác nhau, hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
Nghĩa chính của '天' là 'trời' hoặc 'bầu trời'.
Từ Hán-Việt, từ Hán tự '天' (thiên) có nghĩa là trời, bầu trời.
Từ '天' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ bầu trời đến số phận.