tiān
nounCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)thiên
trang trọng

Trời, bầu trời, không gian trên đầu

今天天气很好。

Hôm nay trời rất đẹp.

天空中有许多云。

Bầu trời có nhiều mây.

💡

Thường dùng để chỉ bầu trời hoặc thời tiết.

thông thường

Thời gian, ngày

他每天都去上班。

Anh ấy đi làm mỗi ngày.

今天是星期一。

Hôm nay là thứ Hai.

💡

Trong ngữ cảnh này, '天' có nghĩa là 'ngày'.

văn chương

Đời sống, cuộc sống

人生如天,变化无常。

Cuộc sống như bầu trời, thay đổi không ngừng.

💡

Dùng trong văn học hoặc ngôn ngữ trang trọng.

Cụm từ kết hợp

天气thời tiết一天một ngày天空bầu trời

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

天高地厚thành ngữ
Bầu trời cao, đất đai dày (nghĩa đen) hoặc ý nghĩa sâu sắc (nghĩa bóng)
天各一方thành ngữ
Mỗi người ở một nơi khác nhau

💡Mẹo hay

Sử dụng '天' trong ngữ cảnh thời tiết

Khi nói về thời tiết, '天' thường đi kèm với '气' (tiết) để tạo thành từ '天气' (thời tiết).

Quy tắc vàng

Phân biệt '天' và '地'

'天' chỉ bầu trời hoặc thời gian, còn '地' chỉ đất hoặc mặt đất.

📖Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ Hán-Nôm, có nghĩa ban đầu là 'trời' hoặc 'bầu trời'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ '天' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ bầu trời, thời tiết, ngày, đến cuộc sống.

Phân tích từ

trời, bầu trời
root
Từ Điển Trung Việt