Loading...
Loading...
Trời, bầu trời, không gian trên đầu
今天天气很好。
Hôm nay trời rất đẹp.
天空中有许多云。
Bầu trời có nhiều mây.
Thường dùng để chỉ bầu trời hoặc thời tiết.
Thời gian, ngày
他每天都去上班。
Anh ấy đi làm mỗi ngày.
今天是星期一。
Hôm nay là thứ Hai.
Trong ngữ cảnh này, '天' có nghĩa là 'ngày'.
Đời sống, cuộc sống
人生如天,变化无常。
Cuộc sống như bầu trời, thay đổi không ngừng.
Dùng trong văn học hoặc ngôn ngữ trang trọng.
Khi nói về thời tiết, '天' thường đi kèm với '气' (tiết) để tạo thành từ '天气' (thời tiết).
'天' chỉ bầu trời hoặc thời gian, còn '地' chỉ đất hoặc mặt đất.
Nguồn gốc từ Hán-Nôm, có nghĩa ban đầu là 'trời' hoặc 'bầu trời'.
Từ '天' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ bầu trời, thời tiết, ngày, đến cuộc sống.