Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

天

tiān
noun★Cơ bản— trờiHán Việt (Âm Hán-Việt)thiên
chung

Trời, bầu trời, không gian trên đầu.

天空很蓝。

Bầu trời rất xanh.

💡

Dùng để chỉ bầu trời hoặc không gian trên đầu.

chung

Thời gian, thời điểm.

天亮了。

Trời đã sáng.

💡

Dùng để chỉ thời gian hoặc thời điểm trong ngày.

văn chương

Đời, số phận.

天意难违。

Số phận khó tránh.

💡

Dùng trong văn học hoặc ngôn ngữ trang trọng để chỉ số phận.

Cụm từ kết hợp

天气thời tiết天空bầu trời天亮trời sáng

Từ đồng nghĩa

天空苍穹天宇

Cụm từ liên quan

天高云淡thành ngữ
trời cao mây mỏng
天各一方thành ngữ
mỗi người một nơi

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Từ '天' có nhiều nghĩa khác nhau, hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

⚡Quy tắc vàng

Nghĩa chính

Nghĩa chính của '天' là 'trời' hoặc 'bầu trời'.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt, từ Hán tự '天' (thiên) có nghĩa là trời, bầu trời.

📝Ghi chú sử dụng

Từ '天' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ bầu trời đến số phận.

Phân tích từ

天
trời, bầu trời
root
Từ Điển Trung Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.