再见
zài jiànphrase★Cơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)tái kiến
thông thường
Lời chào tạm biệt, dùng để chia tay với người khác khi rời đi.
明天见!
Chúc ngủ ngon! Hẹn gặp lại ngày mai!
再见,朋友!
Tạm biệt, bạn bè!
💡
Thường dùng trong cuộc sống hàng ngày khi chia tay với người quen hoặc bạn bè.
Cụm từ kết hợp
明天见hẹn gặp lại ngày mai下次见hẹn gặp lại lần sau
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
一路顺风cụm từ
Chúc một chuyến đi thuận lợi
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Trong tiếng Trung, "再见" thường dùng khi chia tay với người quen hoặc bạn bè. Trong các tình huống chính thức, có thể dùng "再会" (tái hội).
⚡Quy tắc vàng
Không dùng trong các tình huống chính thức
Trong các tình huống chính thức, người Trung Quốc thường dùng "再会" (tái hội) thay vì "再见".
📖Nguồn gốc từ
Từ "再" (lại) và "见" (gặp), nghĩa đen là "gặp lại", nhưng trong tiếng Trung hiện đại, nó được dùng để tạm biệt.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Trung, "再见" thường dùng khi chia tay với người quen hoặc bạn bè. Trong các tình huống chính thức, có thể dùng "再会" (tái hội).
Phân tích từ
再
lại
root见
gặp
rootTừ Điển Trung Việt