Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 再见

再见

zàijiàn
tạm biệt

明天见!再——见!

Mai gặp lại! Tạm biệt!


thông thường

Lời chào tạm biệt khi chia tay

他挥挥手说再见。

Anh ấy vẫy tay chào tạm biệt.

我们下周再见。

Tuần sau chúng ta gặp lại nhé.

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, thân mật hoặc lịch sự.

trang trọng

Tạm biệt trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi chia tay lần cuối

祝您一路平安,再见!

Chúc quý vị thượng lộ bình an, tạm biệt!

Ít phổ biến hơn, thường thay thế bằng '再会' trong ngữ cảnh trang trọng.

Cụm từ kết hợp

明天再见mai gặp lại下次再见hẹn gặp lại lần sau永别再见vĩnh biệt

Từ đồng nghĩa

再会拜拜回见

Từ trái nghĩa

你好见到你很高兴

Cụm từ liên quan

一路顺风cụm từ
thượng lộ bình an
保重cụm từ
bảo trọng

Mẹo hay

Phân biệt '再见' và '拜拜'

'再见' là cách chào tạm biệt phổ biến trong tiếng Trung, dùng được mọi lúc. '拜拜' (bái bài) là từ mượn tiếng Anh 'bye-bye', thường dùng trong giao tiếp thân mật hoặc với người trẻ tuổi.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng '再见'?

Dùng khi chia tay bất kỳ lúc nào, từ thân mật đến trang trọng. Không dùng khi chào hỏi lần đầu hoặc khi vừa gặp nhau.

Nguồn gốc từ

Từ '再' (lại, nữa) + '见' (gặp). '再见' nghĩa đen là 'gặp lại', nhưng trong giao tiếp thường được hiểu là 'tạm biệt'.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong mọi ngữ cảnh chia tay, từ thân mật đến trang trọng. Có thể kết hợp với '明天', '下次' để chỉ thời gian gặp lại. Không dùng khi chào hỏi lần đầu.

Phân tích từ

再
lại, nữa
root
+
见
gặp
root
Từ Điển Trung Việt
Browse more Chinese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.