对不起
duì bù qǐphrase★Trung cấp
trang trọng
Xin lỗi, dùng để bày tỏ sự xin lỗi hoặc hối hận
对不起,我迟到了。
Xin lỗi, tôi đến muộn.
thông thường
Dùng để thể hiện sự tiếc nuối hoặc không hài lòng
对不起,我不能帮你。
Xin lỗi, tôi không thể giúp bạn.
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
很抱歉cụm từ
Rất xin lỗi
📝Ghi chú sử dụng
Dùng trong nhiều tình huống, cả formal và informal
Phân tích từ
对
đối với
root不起
không thể
rootTừ Điển Trung Việt