对不起

duì bù qǐ
phraseTrung cấp
trang trọng

Xin lỗi, dùng để bày tỏ sự xin lỗi hoặc hối hận

对不起,我迟到了。

Xin lỗi, tôi đến muộn.

thông thường

Dùng để thể hiện sự tiếc nuối hoặc không hài lòng

对不起,我不能帮你。

Xin lỗi, tôi không thể giúp bạn.

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

很抱歉cụm từ
Rất xin lỗi

📝Ghi chú sử dụng

Dùng trong nhiều tình huống, cả formal và informal

Phân tích từ

đối với
root
+
不起
không thể
root
Từ Điển Trung Việt