Looking up...
Con người, cá nhân
他帮助了很多人。
Anh ấy đã giúp đỡ rất nhiều người.
Người có vai trò hoặc chức vụ cụ thể (trong ngữ cảnh chuyên ngành)
项目经理是负责项目进度的人。
Quản lý dự án là người chịu trách nhiệm về tiến độ dự án.
Trong các lĩnh vực như kinh doanh, từ '人' có thể chỉ người có vai trò cụ thể, như '项目经理' (quản lý dự án).
Từ này thường dùng để chỉ con người một cách chung, ví dụ: '这是一个人' (Đây là một người).
Ký tự Hán-Nôm có nguồn gốc từ chữ Hán, biểu thị ý nghĩa về con người trong văn hóa Đông Á.
Từ này có thể dùng để chỉ con người một cách chung hoặc người có vai trò cụ thể trong ngữ cảnh chuyên ngành.