Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

人

rén
noun★Cơ bản— ngườiHán Việt (Âm Hán-Việt)nhân
chung

Con người, cá nhân

他帮助了很多人。

Anh ấy đã giúp đỡ rất nhiều người.

💼Kinh doanh
chuyên ngành

Người có vai trò hoặc chức vụ cụ thể (trong ngữ cảnh chuyên ngành)

项目经理是负责项目进度的人。

Quản lý dự án là người chịu trách nhiệm về tiến độ dự án.

Cụm từ kết hợp

一个人một người很多人rất nhiều người认识的人người quen

Từ đồng nghĩa

人物人士

Từ trái nghĩa

物动物

Cụm từ liên quan

人山人海cụm từ
nhiều người
人生cụm từ
cuộc đời

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên ngành

Trong các lĩnh vực như kinh doanh, từ '人' có thể chỉ người có vai trò cụ thể, như '项目经理' (quản lý dự án).

⚡Quy tắc vàng

Từ chung

Từ này thường dùng để chỉ con người một cách chung, ví dụ: '这是一个人' (Đây là một người).

📖Nguồn gốc từ

Ký tự Hán-Nôm có nguồn gốc từ chữ Hán, biểu thị ý nghĩa về con người trong văn hóa Đông Á.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này có thể dùng để chỉ con người một cách chung hoặc người có vai trò cụ thể trong ngữ cảnh chuyên ngành.

Phân tích từ

人
người
root
Từ Điển Trung Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.