rén
nounCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)nhân
trang trọng

Con người, một sinh vật thuộc loài người

他是一个好人。

Anh ấy là một người tốt.

人类历史悠久。

Lịch sử loài người rất lâu dài.

💡

Từ này thường dùng để chỉ con người nói chung, không phân biệt giới tính hoặc tuổi tác.

thông thường

Người (dùng để chỉ một cá nhân cụ thể)

那个人是谁?

Người đó là ai?

我认识一个人。

Tôi biết một người.

💡

Trong ngữ cảnh này, '人' thường được dùng để chỉ một người cụ thể mà người nói đang đề cập.

Cụm từ kết hợp

一个人một mình两个人hai người很多人rất nhiều người

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

人山人海thành ngữ
nhiều người như núi, biển người
人定胜天tục ngữ
con người có thể chiến thắng thiên nhiên

💡Mẹo hay

Sử dụng '人' trong các câu hỏi

Khi hỏi về một người cụ thể, bạn có thể dùng '那个人是谁?' (Người đó là ai?).

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa '人' và '人类'

'人' thường dùng để chỉ một cá nhân hoặc một nhóm người, còn '人类' dùng để chỉ loài người nói chung.

📖Nguồn gốc từ

Từ '人' có nguồn gốc từ chữ Hán, ban đầu có nghĩa là 'con người' và đã được sử dụng trong tiếng Trung Quốc từ thời cổ đại.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này rất phổ biến và có nhiều nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh. Nó có thể chỉ một cá nhân, một nhóm người, hoặc loài người nói chung.

Phân tích từ

con người
root
Từ Điển Trung Việt