不
bùadverb★Cơ bản— không, không phảiHán Việt (Âm Hán-Việt)bất
trang trọng
Dùng để phủ định một động từ, tính từ hoặc danh từ, nghĩa là 'không' hoặc 'không phải'.
他不在家。
Anh ấy không ở nhà.
这是不好的。
Đây không phải là điều tốt.
💡
Trong tiếng Trung, '不' thường được sử dụng để phủ định động từ, trong khi '没有' được sử dụng để phủ định sự tồn tại.
💡Mẹo hay
Sử dụng '不' và '没有'
Nhớ rằng '不' phủ định động từ, trong khi '没有' phủ định sự tồn tại.
⚡Quy tắc vàng
Phủ định động từ
'不' luôn đứng trước động từ để phủ định.
📖Nguồn gốc từ
Ký tự '不' có nguồn gốc từ chữ Hán, ban đầu có nghĩa là 'không' hoặc 'phủ định'.
📝Ghi chú sử dụng
'不' thường được sử dụng trước động từ để phủ định, trong khi '没有' được sử dụng để phủ định sự tồn tại. Ví dụ: '我不吃' (Tôi không ăn) vs '我没有吃' (Tôi không có ăn).
Từ Điển Trung Việt