不

bù
không

我不喜欢喝咖啡。

Tôi không thích uống cà phê.


trang trọng

Phủ định, biểu thị sự không có, không phải, không làm gì đó (trong tiếng Việt tương đương 'không', 'chẳng', 'chưa').

他不去学校。

Anh ấy không đi học.

这不是我的书。

Đây không phải sách của tôi.

我不吃辣的。

Tôi không ăn cay.

Trong tiếng Trung, 不 (bù) thường đi với động từ/tính từ không có trạng thái (ví dụ: 喜欢, 知道, 累). Đối với động từ có trạng thái (ví dụ: 有, 在), dùng 没 (méi) thay thế.

Cụm từ kết hợp

不客气 (bù kèqi)không có gì (khi đáp lại lời cảm ơn)不是 (bù shì)không phải不可以 (bù kěyǐ)không được

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Phân biệt 不 (bù) và 没 (méi)

Dùng 不 (bù) cho phủ định hiện tại/tương lai với động từ không trạng thái (ví dụ: 知道, 喜欢, 累). Dùng 没 (méi) cho phủ định quá khứ hoặc động từ trạng thái (ví dụ: 有, 在, 吃). Ví dụ: 我没吃饭 (Tôi chưa ăn cơm) — đúng; 我不吃饭 (Tôi không ăn cơm) — sai trong ngữ cảnh quá khứ.

Quy tắc vàng

Quy tắc phủ định cơ bản

不 (bù) + động từ/tính từ → phủ định hành động/tính chất. Ví dụ: 我不高兴 (Tôi không vui). 没 (méi) + động từ trạng thái → phủ định quá khứ. Ví dụ: 我没看过 (Tôi chưa từng xem).

Nguồn gốc từ

Bắt nguồn từ chữ 不 trong giáp cốt văn, tượng hình nghĩa ban đầu là 'chim bay ngược chiều gió' (không thuận lợi), sau đó mở rộng nghĩa thành 'phủ định'.

Ghi chú sử dụng

1. 不 (bù) phủ định hành động/tính chất trong hiện tại hoặc tương lai, không dùng cho quá khứ (trừ trường hợp phủ định thói quen). Ví dụ: 我昨天不去 (Tôi hôm qua không đi) — sai; phải dùng 没去 (méi qù). 2. Trong câu hỏi, 不 (bù) thường đi kèm với 吗 (ma) để tạo thành câu hỏi Yes/No: 你不累吗? (Bạn không mệt à?).

Phân tích từ

不
phủ định
root
Từ Điển Trung Việt