树
shùnoun★Cơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)thụ
trang trọng
Cây có thân gỗ cao, thường có nhiều cành và lá.
树上开满了花。
Cây có hoa rộ nở.
我们种了一棵树。
Chúng tôi trồng một cây.
💡
Từ này thường dùng để chỉ cây lớn, khác với '草' (cỏ) hoặc '灌木' (cây bụi).
Cụm từ kết hợp
树木cây gỗ树林rừng cây树叶lá cây
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
树立cụm từ
đặt, lập
树敌cụm từ
tạo thù
💡Mẹo hay
Phân biệt '树' và '草'
'树' dùng cho cây có thân gỗ, còn '草' dùng cho cỏ.
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng chính xác
Dùng '树' khi nói về cây lớn, không dùng cho cỏ hoặc cây bụi.
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán-Việt 'thụ' có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc '树' (shù), có nghĩa là cây có thân gỗ.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Trung, '树' thường dùng để chỉ cây lớn, trong khi '草' dùng cho cỏ và '灌木' dùng cho cây bụi.
Phân tích từ
树
cây
rootTừ Điển Trung Việt