huǒ
nounCơ bản lửaHán Việt (Âm Hán-Việt)hỏa
trang trọng

lửa, sự cháy

火是一种自然现象。

Lửa là một hiện tượng tự nhiên.

thông thường

nóng, nóng bỏng

这茶太火了,我喝不下去。

Trà này quá nóng, tôi không uống được.

lóng

thích, được yêu thích

这首歌最近很火。

Bài hát này gần đây rất được yêu thích.

Cụm từ kết hợp

点火đốt lửa灭火tắt lửa火车xe lửa

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

火上浇油thành ngữ
giúp đỡ cho tình hình trở nên tồi tệ hơn
火树银花thành ngữ
lửa chớp sáng rực rỡ

💡Mẹo hay

Nghĩa ẩn dụ của '火'

Trong tiếng Trung, '火' có thể dùng để mô tả sự nóng bỏng hoặc sự được yêu thích, ví dụ: '这首歌很火' (bài hát này rất được yêu thích).

Quy tắc vàng

Khi dịch '火'

Hãy chú ý ngữ cảnh để chọn nghĩa phù hợp, vì '火' có thể có nhiều nghĩa khác nhau.

📖Nguồn gốc từ

Ký tự Hán-Nôm '火' bắt nguồn từ chữ Hán '火', có nghĩa là 'lửa' trong tiếng Trung Quốc.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Trung, '火' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ nghĩa vật lý (lửa) đến nghĩa ẩn dụ (nóng bỏng, được yêu thích).

Phân tích từ

lửa
root
Từ Điển Trung Việt