Loading...
Loading...
Lửa, sự cháy
火很大
Lửa rất lớn
点火
Đốt lửa
Thường dùng để chỉ lửa vật lý hoặc tình trạng cháy
Nắng nóng, nhiệt độ cao
今天太阳很火
Hôm nay nắng rất nóng
Dùng để mô tả thời tiết nóng bức
Sự nổi tiếng, sự hot
这部电影很火
Phim này rất hot
Dùng trong ngữ cảnh văn hóa đại chúng để chỉ sự phổ biến
Trong tiếng Việt, "hỏa" (Hán-Việt của 火) ít được dùng, thay vào đó là "lửa". Tuy nhiên, trong các từ Hán-Việt như "hỏa hoạn" (火災) vẫn được sử dụng.
"火" có thể chỉ lửa hoặc tình trạng nóng bức, còn "火焰" chỉ riêng lửa.
Từ Hán-Nôm, có nguồn gốc từ chữ Hán 火, có nghĩa là lửa
Trong tiếng Việt, từ "hỏa" (Hán-Việt của 火) ít được sử dụng, thay vào đó là từ "lửa"