huǒ
nounCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)hỏa
thông thường

Lửa, sự cháy

火很大

Lửa rất lớn

点火

Đốt lửa

💡

Thường dùng để chỉ lửa vật lý hoặc tình trạng cháy

thông thường

Nắng nóng, nhiệt độ cao

今天太阳很火

Hôm nay nắng rất nóng

💡

Dùng để mô tả thời tiết nóng bức

thông thường

Sự nổi tiếng, sự hot

这部电影很火

Phim này rất hot

💡

Dùng trong ngữ cảnh văn hóa đại chúng để chỉ sự phổ biến

Cụm từ kết hợp

点火đốt lửa火灾hỏa hoạn (tục ngữ)火车hỏa xa (tục ngữ)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

火上浇油thành ngữ
Thêm dầu vào lửa
火树银花thành ngữ
Lửa như cây, hoa như bạc (mô tả cảnh đẹp trong đêm Tết)

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh văn hóa

Trong tiếng Việt, "hỏa" (Hán-Việt của 火) ít được dùng, thay vào đó là "lửa". Tuy nhiên, trong các từ Hán-Việt như "hỏa hoạn" (火災) vẫn được sử dụng.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa "火" và "火焰"

"火" có thể chỉ lửa hoặc tình trạng nóng bức, còn "火焰" chỉ riêng lửa.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nôm, có nguồn gốc từ chữ Hán 火, có nghĩa là lửa

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, từ "hỏa" (Hán-Việt của 火) ít được sử dụng, thay vào đó là từ "lửa"

Phân tích từ

lửa, sự cháy
root
Từ Điển Trung Việt