hǎo
adjectiveCơ bản tốtHán Việt (Âm Hán-Việt)hảo
thông thường

Tốt, hay, chất lượng cao

这家餐厅的菜很好吃

Quán ăn này có món ăn rất ngon

thông thường

Được, đồng ý

好,我同意你的建议

Được, tôi đồng ý với lời đề nghị của bạn

Cụm từ kết hợp

很好rất tốt好不好có tốt không好像dường như

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

好人cụm từ
người tốt
好事cụm từ
công việc tốt

💡Mẹo hay

Sử dụng '好' trong câu hỏi

Khi hỏi 'có tốt không', người Trung Quốc thường dùng '好不好' thay vì '好不好'.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa '好' và '好的'

'好' thường dùng ở cuối câu, còn '好的' dùng ở giữa câu.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nôm có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, có nghĩa là 'tốt, hay'

📝Ghi chú sử dụng

Từ '好' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, thường dùng để miêu tả sự tốt, hay hoặc đồng ý.

Phân tích từ

tốt, hay
root
Từ Điển Trung Việt