hǎo
adjectiveCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)hảo
thông thường

Tốt, hay, được đánh giá cao

这个电影很好看

Bộ phim này rất hay xem

他做得很好

Anh ấy làm rất tốt

💡

Dùng để mô tả sự tốt, chất lượng cao hoặc sự thích thú

thông thường

Đồng ý, chấp nhận

好,我同意

Được, tôi đồng ý

💡

Dùng trong hội thoại để thể hiện sự đồng ý

Cụm từ kết hợp

很好rất tốt好人người tốt好吃ngon

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

好不好cụm từ
có tốt không
好不好玩cụm từ
có vui không

💡Mẹo hay

Sử dụng trong hội thoại

Từ '好' thường được sử dụng để đồng ý hoặc chấp nhận một đề nghị trong hội thoại. Ví dụ: '好,我同意' (Được, tôi đồng ý).

Quy tắc vàng

Nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh

Nghĩa của '好' phụ thuộc rất nhiều vào ngữ cảnh. Nó có thể có nghĩa là 'tốt', 'đồng ý', hoặc 'thích thú' tùy theo cách sử dụng.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nôm, có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, ban đầu có nghĩa là 'tốt, hay'

📝Ghi chú sử dụng

Từ này rất phổ biến trong tiếng Trung và có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Nó thường được sử dụng để mô tả sự tốt, chất lượng cao hoặc sự thích thú.

Phân tích từ

tốt, hay
root
Từ Điển Trung Việt