Loading...
Loading...
Tốt, hay, được đánh giá cao
这个电影很好看
Bộ phim này rất hay xem
他做得很好
Anh ấy làm rất tốt
Dùng để mô tả sự tốt, chất lượng cao hoặc sự thích thú
Đồng ý, chấp nhận
好,我同意
Được, tôi đồng ý
Dùng trong hội thoại để thể hiện sự đồng ý
Từ '好' thường được sử dụng để đồng ý hoặc chấp nhận một đề nghị trong hội thoại. Ví dụ: '好,我同意' (Được, tôi đồng ý).
Nghĩa của '好' phụ thuộc rất nhiều vào ngữ cảnh. Nó có thể có nghĩa là 'tốt', 'đồng ý', hoặc 'thích thú' tùy theo cách sử dụng.
Từ Hán-Nôm, có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, ban đầu có nghĩa là 'tốt, hay'
Từ này rất phổ biến trong tiếng Trung và có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Nó thường được sử dụng để mô tả sự tốt, chất lượng cao hoặc sự thích thú.