水
nước我渴了,想喝水。
Tôi khát, muốn uống nước.
chất lỏng không màu, không mùi, không vị, tồn tại trong tự nhiên; thành phần chính của các sinh vật sống
水是生命之源。
Nước là nguồn sống.
植物需要水才能生长。
Cây cối cần nước mới phát triển được.
Từ 'nước' trong tiếng Việt bao gồm cả nước uống, nước sinh hoạt, nước tự nhiên (sông, hồ, biển) và nước trong cơ thể sinh vật. Không nhầm lẫn với 'nước' trong 'nước mặn' (biển) hay 'nước ngọt' (sông hồ).
vùng sông nước, ao hồ, biển (dùng trong địa danh)
这片水域盛产鱼虾。
Vùng thủy vực này sản xuất nhiều cá tôm.
Thường kết hợp với các danh từ chỉ địa hình: 水域 (vùng nước), 水乡 (vùng sông nước).
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt '水' và '水分' trong tiếng Trung
Trong tiếng Trung, '水' (shuǐ) chỉ chung chất lỏng, trong khi '水分' (shuǐfèn) chỉ hàm lượng nước (ẩm) trong vật chất. Ví dụ: '这种水果水分很足' (Loại trái cây này nhiều nước). Trong tiếng Việt, 'nước' có thể dịch cả hai trường hợp, nhưng ngữ cảnh sẽ giúp phân biệt.
Quy tắc vàng
Dịch '水' sang tiếng Việt
Luôn dịch '水' (shuǐ) thành 'nước' trong hầu hết trường hợp, trừ khi kết hợp với danh từ khác tạo thành từ ghép chuyên ngành (ví dụ: 水泥 → xi măng). Không dịch thành 'thủy' (trừ trường hợp Hán Việt như 水平 → trình độ).
Nguồn gốc từ
Từ '水' (shuǐ) trong tiếng Trung có nguồn gốc từ chữ Giáp cốt thời Thương (khoảng 1600–1046 TCN), tượng hình theo hình thức dòng nước chảy. Sang tiếng Việt, từ 'nước' có nguồn gốc từ tiếng Mường cổ 'đước' (theo từ điển Việt-Bồ-La, 1651), sau đó biến đổi thành 'nước' hiện đại.
Ghi chú sử dụng
1. Từ 'nước' trong tiếng Việt đa nghĩa, bao gồm cả nghĩa vật lý (chất lỏng) và nghĩa địa lý (vùng nước). Cần dựa vào ngữ cảnh để dịch chính xác. 2. Trong giao tiếp hàng ngày, 'nước' thường ám chỉ nước uống (ví dụ: 'uống nước', 'lấy nước'). 3. Tránh nhầm lẫn với 'nước' trong 'nước ngoài' (foreign) hay 'nước da' (complexion) — những trường hợp này viết giống nhưng nghĩa hoàn toàn khác.