Looking up...
Lớn về kích thước, số lượng hoặc mức độ
他有一个大家庭。
Anh ấy có một gia đình lớn.
Quý báu, quan trọng
这是一件大事。
Đây là một việc lớn.
Ưu việt, vượt trội
他大我一岁。
Anh ấy lớn hơn tôi một tuổi.
Từ '大' có thể có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
Từ Hán-Nôm, từ Hán Việt 'đại' có nghĩa là lớn, to.
Từ '大' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Nó thường được dùng để mô tả kích thước, số lượng hoặc mức độ lớn.