大
dàLớn, to, lớn lao
这是一只大狗。
Đây là một con chó to.
他有一个大家族。
Anh ấy có một gia đình lớn lao.
Dùng để mô tả kích thước, độ lớn hoặc quan trọng của một vật, người hoặc sự vật.
Lớn tuổi, già
他大哥哥已经三十岁了。
Anh trai anh ấy đã lớn tuổi rồi.
Dùng để chỉ tuổi tác, thường trong ngữ cảnh thân mật.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng '大' trong ngữ cảnh chính xác
Hãy chú ý ngữ cảnh khi sử dụng từ này, vì nó có nhiều nghĩa khác nhau. Ví dụ, '大' trong '大事' (sự kiện quan trọng) khác với '大' trong '大概' (khoảng chừng).
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với '大' và '小'
'大' và '小' là đối lập hoàn toàn trong tiếng Trung, tương tự như 'lớn' và 'nhỏ' trong tiếng Việt. Hãy sử dụng chúng đúng ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.
📖Nguồn gốc từ
Từ này có nguồn gốc từ chữ Hán, ban đầu dùng để chỉ kích thước lớn, sau đó mở rộng nghĩa để chỉ tuổi tác và quan trọng.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này rất phổ biến và có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'lớn' hoặc 'to' khi nói về kích thước, và 'lớn tuổi' hoặc 'già' khi nói về tuổi tác.