Loading...
Loading...
Núi, một khối đất cao và lớn so với địa hình xung quanh.
我们爬山去了。
Chúng tôi đã leo núi.
山上有很多树。
Trên núi có rất nhiều cây.
Trong tiếng Việt, từ "sơn" (山) thường được dùng trong tên địa danh hoặc các từ liên quan đến núi.
Từ "sơn" (山) thường xuất hiện trong tên địa danh, ví dụ: "Tam Đảo Sơn" (三道山).
Từ "山" chỉ có một cách đọc duy nhất là "shān" trong tiếng Trung, nhưng trong tiếng Việt, nó được đọc là "sơn". Đừng nhầm lẫn với các từ khác có âm tương tự.
Từ "山" có nguồn gốc từ chữ Hán, biểu thị một khối đất cao và lớn.
Trong tiếng Việt, "sơn" (山) thường được dùng trong tên địa danh như "Tam Đảo Sơn" (三道山) hoặc "Hoa Sơn" (花山).