Looking up...
Một khối đất cao và lớn, thường có đỉnh nhọn hoặc dốc, cao hơn một ngọn đồi.
那座山很高,登山需要耐心和体力。
Ngọn núi đó rất cao, leo núi cần kiên nhẫn và sức khỏe.
Từ này thường được sử dụng để chỉ những khối đất tự nhiên cao hơn đồi nhưng thường không cao như núi non.
Trong tiếng Trung, '山' thường được sử dụng trong tên địa danh, chẳng hạn như '黄山' (Hoàng Sơn) hoặc '泰山' (Đài Sơn).
Phát âm '山' là 'shān' với âm thanh 'sh' như trong 'she' và âm 'an' như trong 'and'.
Từ Hán-Nôm '山' (sơn) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, biểu thị một khối đất cao và lớn.
Trong tiếng Việt, 'núi' thường được sử dụng để chỉ những khối đất tự nhiên cao hơn đồi nhưng thường không cao như núi non. Trong tiếng Trung, '山' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, bao gồm cả tên địa danh và các thành ngữ.