日
rìngày, ngày trong một tuần
今天是星期日
Hôm nay là chủ nhật
每日学习两小时
Học hai giờ mỗi ngày
Trong ngữ cảnh này, '日' thường được sử dụng trong các từ ghép như '每日' (mỗi ngày) hoặc '日常' (hàng ngày).
mặt trời
太阳是我们的日
Mặt trời là mặt trời của chúng ta
Trong ngữ cảnh này, '日' có thể được sử dụng như một từ riêng để chỉ mặt trời, nhưng thường được kết hợp với từ '太阳' (tài dương).
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong từ ghép
'日' thường không được sử dụng như một từ riêng mà thường xuất hiện trong các từ ghép như '每日' (mỗi ngày) hoặc '日常' (hàng ngày).
⚡Quy tắc vàng
Phát âm và nghĩa
Khi đọc '日' trong tiếng Việt, nó thường được phát âm là 'nhật' trong các từ Hán Việt như 'nhật ký' hoặc 'nhật báo'. Trong tiếng Trung, nó được phát âm là 'rì' và có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh.
📖Nguồn gốc từ
Ký tự '日' có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, ban đầu biểu thị mặt trời và sau đó được mở rộng để chỉ ngày trong một tuần.
📝Ghi chú sử dụng
'日' thường được sử dụng trong các từ ghép và ít được sử dụng như một từ riêng. Trong tiếng Việt, nó được đọc là 'nhật' trong các từ Hán Việt như 'nhật ký' (日记) hoặc 'nhật báo' (日报).