nounCơ bản ngàyHán Việt (Âm Hán-Việt)nhật
trang trọng

một đơn vị thời gian tương ứng với một chu kỳ quay của Trái Đất quanh trục của nó, thường được chia thành 24 giờ

每天都要好好学习。

Mỗi ngày phải học tập tốt.

văn chương

mặt trời

日出东方。

Mặt trời mọc ở phía đông.

Cụm từ kết hợp

每日mỗi ngày日常cuộc sống hàng ngày日记nhật ký

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

日新月异thành ngữ
mỗi ngày một thay đổi

💡Mẹo hay

Sử dụng trong từ Hán-Việt

Khi '日' xuất hiện trong các từ Hán-Việt, nó thường được đọc là 'nhật'.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa '日' và '夜'

'日' chỉ ngày, còn '夜' chỉ đêm.

📖Nguồn gốc từ

Ký tự này bắt nguồn từ hình ảnh của mặt trời, biểu thị ý nghĩa về ngày và ánh sáng.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, '日' được đọc là 'nhật' trong các từ Hán-Việt như 'nhật ký' (日記) hoặc 'nhật bản' (日本).

Phân tích từ

ngày, mặt trời
root
Từ Điển Trung Việt