是
shìadverb★Cơ bản— là
trang trọng
Làm cho câu hỏi trở thành khẳng định, đồng ý hoặc xác nhận
你是学生吗? 是的,我是学生。
Anh là sinh viên không? Đúng, tôi là sinh viên.
💡
Được sử dụng để trả lời khẳng định cho câu hỏi
💡Mẹo hay
Sử dụng trong câu hỏi
Khi được hỏi, '是' dùng để khẳng định, '不是' để phủ định
📖Nguồn gốc từ
Từ cổ, nguyên nghĩa 'thật, đúng', sau phát triển thành từ khẳng định
📝Ghi chú sử dụng
Thường đứng sau chủ ngữ hoặc trước động từ để khẳng định
Từ Điển Trung Việt