shì
verbTrung cấp
trang trọng

là, đúng, có phải là

他是学生。

Anh ấy là sinh viên.

这本书是我的。

Cuốn sách này là của tôi.

💡

Được sử dụng để giới thiệu hoặc xác nhận danh tính, trạng thái hoặc thuộc về.

trang trọng

trạng thái tồn tại hoặc đúng

是与否。

Đúng hay sai.

💡

Biểu thị sự tồn tại hoặc tính đúng đắn của một điều gì đó.

Cụm từ kết hợp

是否是có phải là是也đúng vậy

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

是不是cụm từ
có phải là

💡Mẹo hay

Lưu ý về ngữ cảnh

Cần phân biệt cách sử dụng trong văn nói và văn viết.

Quy tắc vàng

Quy tắc sử dụng cơ bản

Là một động từ quan hệ, biểu thị sự tồn tại hoặc thuộc về.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Hán Việt, có nghĩa gốc là 'đúng', 'là'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong văn nói và văn viết chính thức.

Phân tích từ

Từ Điển Trung Việt