shì
adverbCơ bản
trang trọng

Làm cho câu hỏi trở thành khẳng định, đồng ý hoặc xác nhận

你是学生吗? 是的,我是学生。

Anh là sinh viên không? Đúng, tôi là sinh viên.

💡

Được sử dụng để trả lời khẳng định cho câu hỏi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong câu hỏi

Khi được hỏi, '是' dùng để khẳng định, '不是' để phủ định

📖Nguồn gốc từ

Từ cổ, nguyên nghĩa 'thật, đúng', sau phát triển thành từ khẳng định

📝Ghi chú sử dụng

Thường đứng sau chủ ngữ hoặc trước động từ để khẳng định

Từ Điển Trung Việt