Loading...
Loading...
là, đúng, có phải là
他是学生。
Anh ấy là sinh viên.
这本书是我的。
Cuốn sách này là của tôi.
Được sử dụng để giới thiệu hoặc xác nhận danh tính, trạng thái hoặc thuộc về.
trạng thái tồn tại hoặc đúng
是与否。
Đúng hay sai.
Biểu thị sự tồn tại hoặc tính đúng đắn của một điều gì đó.
Cần phân biệt cách sử dụng trong văn nói và văn viết.
Là một động từ quan hệ, biểu thị sự tồn tại hoặc thuộc về.
Từ gốc Hán Việt, có nghĩa gốc là 'đúng', 'là'.
Thường được sử dụng trong văn nói và văn viết chính thức.