个人用户|教师
Vocapedia
→
登录免费试用
登录

日语词汇

101 words · Page 1 of 6

こんにちは
xin chào
ありがとう
cảm ơn
すみません
xin lỗi / excuse me
さようなら
tạm biệt
おはよう
chào buổi sáng
こんばんは
chào buổi tối
はい
vâng / yes
いいえ
không / no
お願いします
xin vui lòng
ごめんなさい
xin lỗi / sorry
水
nước
食べ物
thức ăn
家
nhà
友達
bạn bè
愛
tình yêu
学校
trường học
仕事
công việc
本
sách
電車
tàu điện
天気
thời tiết

单词

  • 热门单词
  • 最近查询
  • 已保存单词

语言

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

功能

  • 热门单词
  • 我的词汇列表
  • 复习
  • 学习资源
  • 共享词汇列表

学习

  • 工作原理
  • 学习指南
  • 语言学习技巧
  • 常见问题
  • 开始使用

社区

  • 论坛
  • 博客
  • 帮助中心
  • 合作伙伴

关于

  • 关于 Vocapedia
  • 联系我们
  • 反馈

法律

  • 使用条款
  • 隐私政策
  • Cookie 政策
  • 无障碍访问
  • GDPR 合规
© 2026 Vocapedia. 版权所有.