はい
vângA: はい、そうです。
A: Vâng, đúng vậy.
Câu trả lời mang nghĩa đồng thuận, bày tỏ sự chấp nhận hoặc xác nhận.
「行きますか?」「はい、行きます。」
“Anh/chị có đi không?” “Vâng, tôi đi.”
「わかりましたか?」「はい、わかりました。」
“Anh/chị hiểu chứ?” “Vâng, tôi hiểu.”
Dùng trong mọi ngữ cảnh, từ giao tiếp thân mật đến trang trọng. Có thể thay thế bằng 「ええ」 (ee) trong ngữ cảnh thân mật hoặc 「うん」 (un) trong ngữ cảnh rất thân mật.
Mẹo hay
Phân biệt 「はい」 và 「ええ」
「はい」 thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi trả lời người lớn tuổi, cấp trên. 「ええ」 mang tính thân mật hơn, phù hợp với bạn bè hoặc người ngang hàng. Trong giao tiếp hàng ngày, 「うん」 (un) là cách trả lời ngắn gọn nhất.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 「はい」
Dùng khi muốn thể hiện sự tôn trọng, đặc biệt trong môi trường công sở, trường học hoặc khi giao tiếp với người lớn tuổi. Tránh dùng 「はい」 khi trả lời câu hỏi phủ định.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Nhật cổ, có nguồn gốc từ tiếng Nhật trung đại 「這い」 (hai, nghĩa là 'leo trèo') nhưng đã mất nghĩa gốc và trở thành từ đồng nghĩa với 「ええ」 trong vai trò trả lời. Hiện diện trong tiếng Nhật từ thời kỳ Heian (794–1185).
Ghi chú sử dụng
Không bao giờ dùng 「はい」 khi trả lời câu hỏi phủ định (ví dụ: 「行きませんか?」). Trong trường hợp đó, hãy dùng 「いいえ」 hoặc 「行きません」. 「はい」 có thể nghe hơi cứng nhắc trong ngữ cảnh thân mật.