Looking up...
Dùng để đồng ý hoặc xác nhận một yêu cầu, câu hỏi hoặc lời đề nghị.
「明日会いますか?」 「はい、会います。」
‘Bạn gặp anh ấy ngày mai không?’ ‘Có, tôi sẽ gặp.’
Dùng để trả lời một câu hỏi với ý nghĩa ‘có’ hoặc ‘đúng’.
「日本語が話せますか?」 「はい、話せます。」
‘Bạn nói tiếng Nhật được không?’ ‘Có, tôi nói được.’
‘はい’ thường được sử dụng khi bạn đồng ý với một yêu cầu hoặc xác nhận một thông tin. Nó là một từ rất phổ biến trong cuộc sống hàng ngày.
Trong tiếng Nhật, ‘はい’ thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thông thường để đồng ý hoặc xác nhận. Nó tương đương với ‘có’ hoặc ‘đồng ý’ trong tiếng Việt.