Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

はい

hai
interjection★Cơ bản— đồng ý, có
thông thường

Dùng để đồng ý hoặc xác nhận một yêu cầu, câu hỏi hoặc lời đề nghị.

「明日会いますか?」 「はい、会います。」

‘Bạn gặp anh ấy ngày mai không?’ ‘Có, tôi sẽ gặp.’

thông thường

Dùng để trả lời một câu hỏi với ý nghĩa ‘có’ hoặc ‘đúng’.

「日本語が話せますか?」 「はい、話せます。」

‘Bạn nói tiếng Nhật được không?’ ‘Có, tôi nói được.’

Từ đồng nghĩa

はいですはいそうです

💡Mẹo hay

Sử dụng ‘はい’ trong hội thoại

‘はい’ thường được sử dụng khi bạn đồng ý với một yêu cầu hoặc xác nhận một thông tin. Nó là một từ rất phổ biến trong cuộc sống hàng ngày.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, ‘はい’ thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thông thường để đồng ý hoặc xác nhận. Nó tương đương với ‘có’ hoặc ‘đồng ý’ trong tiếng Việt.

Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.