Loading...
Loading...
Thức ăn, đồ ăn
美味しい食べ物を食べた
Anh đã ăn những món ăn ngon
この店の食べ物は高い
Thức ăn ở quán này đắt
Thường dùng để chỉ thức ăn nói chung, không phân biệt loại
Từ ghép từ '食べる' (ăn) và '物' (đồ vật), nghĩa là 'đồ dùng để ăn'
Thường dùng trong cuộc sống hàng ngày để nói về thức ăn nói chung, không phân biệt loại. Có thể dùng cho cả thức ăn nấu chín lẫn thức ăn tươi.