すみません
sumimaseninterjection★Cơ bản💡 xin lỗi
“すみません、遅れてしまいました。”
Xin lỗi, tôi đã đến muộn.
thông thường
Dùng để xin lỗi hoặc xin lời khi làm phiền ai đó.
すみません、この本を借りてもいいですか?
Xin lỗi, tôi có thể mượn quyển sách này được không?
すみません、道を教えていただけますか?
Xin lỗi, anh/cô có thể chỉ đường cho tôi được không?
💡
Có thể dùng với người lạ hoặc người quen, nhưng thường dùng với người lạ hoặc người có mối quan hệ không quá thân thiết.
💡Mẹo hay
Sử dụng trong tình huống nào
Dùng khi bạn làm phiền ai đó, xin lỗi, hoặc yêu cầu giúp đỡ.
⚡Quy tắc vàng
Lịch sự hơn
Có thể thêm 'です' ở cuối để làm cho câu trở nên lịch sự hơn, ví dụ: 'すみませんです'.
📝Ghi chú sử dụng
Có thể dùng với người lạ hoặc người quen, nhưng thường dùng với người lạ hoặc người có mối quan hệ không quá thân thiết. Có thể thêm 'です' ở cuối để làm cho câu trở nên lịch sự hơn.
Từ Điển Nhật Việt