Loading...
Loading...
Xin lỗi, dùng để xin lỗi hoặc xin lỡ
すみません、遅刻しました
Xin lỗi, tôi đến muộn
すみません、この本は借りていいですか?
Xin lỗi, tôi có thể mượn quyển sách này được không?
Dùng để xin lỗi hoặc xin lỡ, thường dùng trong các tình huống hàng ngày. Có thể dùng với người lạ hoặc người quen.
Dùng để xin lỗi khi làm phiền hoặc gây bất tiện
すみません、ちょっと聞いてもいいですか?
Xin lỗi, tôi có thể hỏi một chút được không?
すみません、このボタンはどこですか?
Xin lỗi, nút này ở đâu?
Dùng khi cần giúp đỡ hoặc hỏi thông tin, thường dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày.
Từ 'すみません' rất hữu ích trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là khi bạn cần xin lỗi hoặc xin lỡ. Nó giúp bạn trông lịch sự và có giáo dục.
Từ 'すみません' có thể được thêm vào đầu câu để làm cho câu nói trở nên lịch sự hơn, ngay cả khi bạn không thực sự xin lỗi.
Từ 'すみません' có nguồn gốc từ động từ '済む' (sumu), có nghĩa là 'xong, hoàn thành'. Dấu 'ます' ở cuối là một hình thức lịch sự.
Từ này rất phổ biến và được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau. Nó có thể được sử dụng để xin lỗi, xin lỡ, hoặc để làm cho câu nói trở nên lịch sự hơn.