すみません

sumimasen
interjectionCơ bản
trang trọngthông thường

Xin lỗi, dùng để xin lỗi hoặc xin lỡ

すみません、遅刻しました

Xin lỗi, tôi đến muộn

すみません、この本は借りていいですか?

Xin lỗi, tôi có thể mượn quyển sách này được không?

💡

Dùng để xin lỗi hoặc xin lỡ, thường dùng trong các tình huống hàng ngày. Có thể dùng với người lạ hoặc người quen.

trang trọngthông thường

Dùng để xin lỗi khi làm phiền hoặc gây bất tiện

すみません、ちょっと聞いてもいいですか?

Xin lỗi, tôi có thể hỏi một chút được không?

すみません、このボタンはどこですか?

Xin lỗi, nút này ở đâu?

💡

Dùng khi cần giúp đỡ hoặc hỏi thông tin, thường dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

すみませんがXin lỗi, nhưngすみませんでしたXin lỗi đã làm phiền

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

すみませんがcụm từ
Xin lỗi, nhưng
すみませんでしたcụm từ
Xin lỗi đã làm phiền

💡Mẹo hay

Sử dụng trong giao tiếp hàng ngày

Từ 'すみません' rất hữu ích trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là khi bạn cần xin lỗi hoặc xin lỡ. Nó giúp bạn trông lịch sự và có giáo dục.

Quy tắc vàng

Dùng để làm cho câu nói trở nên lịch sự

Từ 'すみません' có thể được thêm vào đầu câu để làm cho câu nói trở nên lịch sự hơn, ngay cả khi bạn không thực sự xin lỗi.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'すみません' có nguồn gốc từ động từ '済む' (sumu), có nghĩa là 'xong, hoàn thành'. Dấu 'ます' ở cuối là một hình thức lịch sự.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này rất phổ biến và được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau. Nó có thể được sử dụng để xin lỗi, xin lỡ, hoặc để làm cho câu nói trở nên lịch sự hơn.

Phân tích từ

từ 'する' (làm)
root
+
dấu lịch sự
suffix
+
せん
dấu quá khứ
suffix
Từ Điển Nhật Việt