家
gia đình私の家には猫がいます。
Nhà tôi có một con mèo.
Gia đình, tổ ấm; nơi sinh sống của một nhóm người thân thiết (thường là gia đình hạt nhân).
彼は家を出ました。
Anh ấy đã rời khỏi nhà.
私の家は田舎にあります。
Nhà tôi ở vùng quê.
家 có thể chỉ nơi ở (ngôi nhà) hoặc gia đình (người thân trong nhà), tùy ngữ cảnh. Ví dụ: 家を建てる (xây nhà) vs 家が大好き (yêu gia đình).
Chuyên gia, người có kiến thức sâu rộng trong một lĩnh vực (thường dùng trong từ ghép như 専門家, 画家).
彼は芸術の家です。
Anh ấy là chuyên gia về nghệ thuật.
Ít phổ biến hơn nghĩa gia đình, thường xuất hiện trong ngữ cảnh chuyên môn.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 家 (ie) và 家族 (kazoku)
家 thường nhấn mạnh ngôi nhà vật lý hoặc khái niệm gia đình trừu tượng, trong khi 家族 chỉ rõ tập hợp các thành viên trong gia đình. Ví dụ: 家が広い (ngôi nhà rộng) vs 家族が多い (gia đình đông người).
Quy tắc vàng
Sử dụng 家 trong ngữ cảnh gia đình
Nếu nói về nơi sinh sống của gia đình, dùng 家 (ví dụ: 家に帰る). Nếu nói về các thành viên trong gia đình, dùng 家族 (ví dụ: 家族みんなで旅行に行く).
Nguồn gốc từ
Từ chữ 家 (Hán Việt: gia), gốc Hán cổ 家 (gia) nghĩa gốc là 'nhà', 'gia đình'. Chữ này xuất hiện từ thời Thương Chu (Trung Quốc cổ đại) và được du nhập vào Nhật Bản qua con đường Hán tự.
Ghi chú sử dụng
1. 家 thường dùng để chỉ ngôi nhà vật lý (ví dụ: 家を建てる) hoặc gia đình (ví dụ: 家が大好き). 2. Khi nói về gia đình nói chung, 家庭 (kazoku) phổ biến hơn 家 trong giao tiếp hàng ngày. 3. Trong văn viết trang trọng, 家 có thể chỉ 'chuyên gia' (ví dụ: 画家).