Loading...
Loading...
sách
この本はとても面白いです
Quý cuốn sách này rất thú vị
Thường dùng để chỉ một cuốn sách vật lý hoặc một tác phẩm văn học
nguyên bản, bản gốc
原本の契約書を確認してください
Hãy kiểm tra bản gốc hợp đồng
Dùng để chỉ bản gốc của một tài liệu hoặc bản sao chính xác
Lưu ý rằng '本' có thể có nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, như 'sách' hoặc 'bản gốc'. Trong tiếng Việt, 'bản' (Hán Việt của '本') cũng được sử dụng để chỉ bản gốc tài liệu.
Mặc dù cả '本' và '冊' đều có nghĩa là 'sách', nhưng '本' thường dùng để chỉ một cuốn sách vật lý, trong khi '冊' có thể dùng để chỉ một tác phẩm văn học hoặc một đơn vị tính sách.
Kanji này có nguồn gốc từ Trung Quốc, với nghĩa ban đầu là 'cây gỗ' (本) và sau đó mở rộng để chỉ 'sách'
Từ này có thể dùng để chỉ một cuốn sách vật lý hoặc một bản gốc của tài liệu. Trong ngữ cảnh pháp lý, '本' thường dùng để chỉ bản gốc hợp đồng hoặc tài liệu quan trọng.