お願いします
onegaishimasuphrase★Cơ bản💡 làm ơnHán Việt (Âm Hán-Việt)nghĩa
“この本を貸してください。お願いします。”
Cho tôi mượn cuốn sách này. Làm ơn.
trang trọngthông thường
Câu hỏi hoặc yêu cầu được sử dụng khi xin một điều gì đó một cách lịch sự.
明日も会議に出席できますか?お願いします。
Tôi có thể tham dự hội nghị ngày mai không? Làm ơn.
このレポートを早く終わらせてください。お願いします。
Hãy hoàn thành báo cáo này sớm. Làm ơn.
💡
Dùng để nhấn mạnh yêu cầu một cách lịch sự, thường được thêm vào cuối câu.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong các tình huống lịch sự
Dùng "お願いします" để nhấn mạnh yêu cầu một cách lịch sự, thường được thêm vào cuối câu.
⚡Quy tắc vàng
Dùng để nhấn mạnh yêu cầu
Dùng "お願いします" để nhấn mạnh yêu cầu một cách lịch sự, thường được thêm vào cuối câu.
📖Nguồn gốc từ
Từ "おねがいします" (お願いします) được rút gọn thành "お願いします" (おねがいします).
📝Ghi chú sử dụng
Dùng để nhấn mạnh yêu cầu một cách lịch sự, thường được thêm vào cuối câu. Có thể được sử dụng trong các tình huống chính thức và không chính thức.
Phân tích từ
お
tôn trọng
prefixねがい
yêu cầu
rootします
làm
suffixTừ Điển Nhật Việt