お願いします

onegaishimasu
phraseCơ bản💡 làm ơnHán Việt (Âm Hán-Việt)nghĩa

この本を貸してください。お願いします。

Cho tôi mượn cuốn sách này. Làm ơn.

Nghĩa thực sự
Yêu cầu một cách lịch sự và tôn trọng.
Nghĩa đen
Tôi xin yêu cầu.
Phân tích nghĩa đen
tôn trọng+ねがいyêu cầu+しますlàm
Hình ảnh ẩn dụ
Mental picture of someone politely asking for something with respect.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc hội nghị, một người có thể nói "この提案を検討してください。お願いします" (Hãy xem xét đề xuất này. Làm ơn.) để yêu cầu một cách lịch sự.
Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Nhật Bản, "お願いします" được sử dụng rộng rãi để thể hiện sự tôn trọng và lịch sự trong các tình huống yêu cầu.
trang trọngthông thường

Câu hỏi hoặc yêu cầu được sử dụng khi xin một điều gì đó một cách lịch sự.

明日も会議に出席できますか?お願いします。

Tôi có thể tham dự hội nghị ngày mai không? Làm ơn.

このレポートを早く終わらせてください。お願いします。

Hãy hoàn thành báo cáo này sớm. Làm ơn.

💡

Dùng để nhấn mạnh yêu cầu một cách lịch sự, thường được thêm vào cuối câu.

Cụm từ kết hợp

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống lịch sự

Dùng "お願いします" để nhấn mạnh yêu cầu một cách lịch sự, thường được thêm vào cuối câu.

Quy tắc vàng

Dùng để nhấn mạnh yêu cầu

Dùng "お願いします" để nhấn mạnh yêu cầu một cách lịch sự, thường được thêm vào cuối câu.

📖Nguồn gốc từ

Từ "おねがいします" (お願いします) được rút gọn thành "お願いします" (おねがいします).

📝Ghi chú sử dụng

Dùng để nhấn mạnh yêu cầu một cách lịch sự, thường được thêm vào cuối câu. Có thể được sử dụng trong các tình huống chính thức và không chính thức.

Phân tích từ

tôn trọng
prefix
+
ねがい
yêu cầu
root
+
します
làm
suffix
Từ Điển Nhật Việt