お願いします
onegaishimasuphrase★Cơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)nghĩa
trang trọngthông thường
Dùng để yêu cầu hoặc xin một điều gì đó một cách lịch sự, thường được sử dụng khi xin giúp đỡ, yêu cầu dịch vụ hoặc khi cảm ơn trước.
この本をお願いします。
Tôi xin mượn quyển sách này.
お願いします。
Cảm ơn trước, tôi xin.
💡
Thường được sử dụng khi giao tiếp với người lạ hoặc trong các tình huống chính thức.
Cụm từ kết hợp
お願いしますxinお願いしますよxin lắm
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
お願いしますよcụm từ
xin lắm
お願いしますがcụm từ
xin
💡Mẹo hay
Sử dụng trong giao tiếp chính thức
Dùng 'お願いします' khi giao tiếp với người lạ hoặc trong các tình huống chính thức để tỏ ra lịch sự.
⚡Quy tắc vàng
Lịch sự và tôn trọng
Dùng 'お願いします' để tỏ ra tôn trọng và lịch sự khi yêu cầu hoặc xin giúp đỡ.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'お願いします' (onegaishimasu) có nguồn gốc từ 'おねがいします', trong đó 'おねがい' (onegai) có nghĩa là 'yêu cầu' và 'します' (shimasu) là động từ lịch sự.
📝Ghi chú sử dụng
Dùng để yêu cầu một cách lịch sự, thường được sử dụng khi xin giúp đỡ hoặc khi cảm ơn trước.
Phân tích từ
おねがい
yêu cầu
rootします
làm
suffixTừ Điển Nhật Việt