仕事

shigoto
nounCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)sự việc
trang trọngthông thường

Làm việc, công việc

今日も仕事がたくさんある

Hôm nay cũng có rất nhiều công việc

彼は仕事が得意だ

Anh ấy giỏi làm việc

💡

Thường dùng để chỉ công việc chuyên nghiệp hoặc nhiệm vụ cần làm

Cụm từ kết hợp

仕事をするlàm việc仕事が終わるkết thúc công việc仕事に行くđi làm việc

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

仕事中cụm từ
đang làm việc
仕事が忙しいcụm từ
công việc bận rộn

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường dùng để chỉ công việc chuyên nghiệp, không dùng cho việc vui hoặc việc nhà

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không dùng '仕事' để chỉ 'việc vui' hoặc 'việc nhà', dùng '遊び' hoặc '家事' thay vào đó

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'sự việc' (仕事), từ '仕' (sự) và '事' (việc)

📝Ghi chú sử dụng

Có thể dùng để chỉ công việc chuyên nghiệp hoặc nhiệm vụ hàng ngày

Phân tích từ

sự
prefix
+
việc
root
Từ Điển Nhật Việt