いいえ
iieinterjection★Cơ bản
trang trọngthông thường
Không, không phải, không đồng ý
いいえ、行きません。
Không, tôi không đi.
「これはあなたのですか?」 「いいえ、私のではありません。」
「Đây có phải của bạn không?」 「Không, không phải của tôi.»
💡
Dùng để từ chối hoặc phủ nhận một lời đề nghị, câu hỏi hoặc tuyên bố.
Cụm từ kết hợp
いいえ、ありがとうKhông, cảm ơnいいえ、結構ですKhông, tôi không cần
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong tình huống chính thức
"いいえ" được coi là một cách từ chối lịch sự và thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc với những người bạn không thân thiết.
⚡Quy tắc vàng
Phát âm chính xác
Phát âm "いいえ" là "i-e" (i-eh), không phải "i-i-e" (i-i-eh).
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, "いいえ" thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hơn so với "いや" (dùng trong các tình huống không chính thức).
Từ Điển Nhật Việt