For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Own Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

いいえ

iie
interjection★Cơ bản
trang trọngthông thường

Không, không phải, không đồng ý

いいえ、行きません。

Không, tôi không đi.

「これはあなたのですか?」 「いいえ、私のではありません。」

「Đây có phải của bạn không?」 「Không, không phải của tôi.»

💡

Dùng để từ chối hoặc phủ nhận một lời đề nghị, câu hỏi hoặc tuyên bố.

Cụm từ kết hợp

いいえ、ありがとうKhông, cảm ơnいいえ、結構ですKhông, tôi không cần

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống chính thức

"いいえ" được coi là một cách từ chối lịch sự và thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc với những người bạn không thân thiết.

⚡Quy tắc vàng

Phát âm chính xác

Phát âm "いいえ" là "i-e" (i-eh), không phải "i-i-e" (i-i-eh).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, "いいえ" thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hơn so với "いや" (dùng trong các tình huống không chính thức).

Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →