Loading...
Loading...
Cám ơn, cảm ơn bạn
ありがとう!
Cám ơn bạn!
ごちそうさまでした。ありがとう。
Món ăn ngon quá. Cám ơn bạn.
Dùng để cảm ơn ai đó trong cuộc sống hàng ngày.
Cảm ơn (cách nói lịch sự hơn)
お世話になりました。本当にありがとうございます。
Anh/Chị đã giúp đỡ tôi nhiều. Cảm ơn anh/chị thật lòng.
Dùng khi cảm ơn một cách lịch sự hơn, đặc biệt là với người lớn tuổi hoặc người có địa vị cao hơn.
Từ này rất phổ biến và dễ dàng sử dụng trong cuộc sống hàng ngày. Hãy nhớ sử dụng nó khi ai đó giúp đỡ bạn hoặc làm điều tốt cho bạn.
Trong văn bản chính thức, hãy sử dụng '感謝します' (cảm ơn) thay vì 'ありがとう'.
Từ 'ありがとう' có nguồn gốc từ '有り難う' (ありがとう), trong đó '有り' (あり) có nghĩa là 'có' và '難う' (がとう) có nghĩa là 'khó có được'. Nói chung, nó có nghĩa là 'điều này rất khó có được, tôi rất cảm kích'.
Từ này thường được dùng trong cuộc sống hàng ngày để cảm ơn. Khi muốn cảm ơn một cách lịch sự hơn, có thể thêm '本当に' (thật lòng) hoặc 'どうも' (nhiều).