ありがとう

arigatou
interjectionCơ bản
thông thường

Cám ơn, cảm ơn bạn

ありがとう!

Cám ơn bạn!

ごちそうさまでした。ありがとう。

Món ăn ngon quá. Cám ơn bạn.

💡

Dùng để cảm ơn ai đó trong cuộc sống hàng ngày.

trang trọng

Cảm ơn (cách nói lịch sự hơn)

お世話になりました。本当にありがとうございます。

Anh/Chị đã giúp đỡ tôi nhiều. Cảm ơn anh/chị thật lòng.

💡

Dùng khi cảm ơn một cách lịch sự hơn, đặc biệt là với người lớn tuổi hoặc người có địa vị cao hơn.

Cụm từ kết hợp

本当にありがとうCảm ơn thật lòngどうもありがとうCảm ơn nhiều

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

ありがとうございますcụm từ
Cảm ơn bạn (cách nói lịch sự hơn)

💡Mẹo hay

Sử dụng 'ありがとう' trong cuộc sống hàng ngày

Từ này rất phổ biến và dễ dàng sử dụng trong cuộc sống hàng ngày. Hãy nhớ sử dụng nó khi ai đó giúp đỡ bạn hoặc làm điều tốt cho bạn.

Quy tắc vàng

Không sử dụng 'ありがとう' trong văn bản chính thức

Trong văn bản chính thức, hãy sử dụng '感謝します' (cảm ơn) thay vì 'ありがとう'.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'ありがとう' có nguồn gốc từ '有り難う' (ありがとう), trong đó '有り' (あり) có nghĩa là 'có' và '難う' (がとう) có nghĩa là 'khó có được'. Nói chung, nó có nghĩa là 'điều này rất khó có được, tôi rất cảm kích'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng trong cuộc sống hàng ngày để cảm ơn. Khi muốn cảm ơn một cách lịch sự hơn, có thể thêm '本当に' (thật lòng) hoặc 'どうも' (nhiều).

Phân tích từ

有り
root
+
難う
khó có được
root
Từ Điển Nhật Việt