Looking up...
友達と公園で遊ぶ。
Chơi với bạn bè ở công viên.
người mà mình quen biết và có mối quan hệ thân thiết, không mang tính huyết thống
彼は私の古い友達だ。
Anh ấy là bạn cũ của tôi.
友達と一緒に映画を見に行った。
Tôi đã đi xem phim cùng bạn bè.
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng. Có thể chỉ bạn cùng tuổi hoặc bạn lâu năm.
友達 mang tính thân mật, gần gũi hơn 友人. 友人 thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về mối quan hệ lâu dài. Ví dụ: 友達と話す (nói chuyện với bạn bè) nhưng 友人と会談する (hội đàm với bạn bè - trang trọng).
Không dùng 友達 trong văn bản chính thức hoặc khi nói về mối quan hệ xa cách. Thay vào đó, dùng 友人 hoặc các từ khác như 知人 (người quen).
Kết hợp từ 友 (tomo, bạn) và 達 (tachi, hậu tố chỉ số nhiều). 友 xuất phát từ tiếng Nhật cổ とも (tomo), nghĩa gốc là 'bạn bè' hoặc 'người thân'. 達 là hậu tố phổ biến trong tiếng Nhật để chỉ số nhiều hoặc sự tôn trọng.
友達 thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là giữa những người trẻ tuổi hoặc bạn bè thân thiết. Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng như văn viết chính thức. Trong tiếng Việt, 'bạn bè' có thể dùng thay thế nhưng mang sắc thái hơi trang trọng hơn.