友達
tomodachinoun★Cơ bảnHán Việtbạn
thông thường
Người bạn, người bạn thân
彼は私の友達です
Anh ấy là bạn của tôi
友達と映画を見に行きました
Tôi đã đi xem phim với bạn
💡
Thường dùng để chỉ bạn bè thân thiết, không dùng cho quan hệ chính thức hoặc người lạ
Cụm từ kết hợp
友達と遊ぶchơi với bạn友達を作るkết bạn友達に会うgặp bạn
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
友達以上恋人未満cụm từ
Bạn hơn là tình nhân
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng '友達' thường dùng cho bạn bè thân thiết, còn '知り合い' dùng cho mối quan hệ ít thân thiết hơn.
⚡Quy tắc vàng
Quan hệ thân thiết
'友達' thường dùng để chỉ bạn bè thân thiết, không dùng cho quan hệ chính thức hoặc người lạ.
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'bạn' (友達) có nguồn gốc từ tiếng Trung '朋友' (phóng viên), nhưng trong tiếng Nhật, '友達' được sử dụng rộng rãi để chỉ bạn bè thân thiết.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, '友達' thường dùng để chỉ bạn bè thân thiết, còn '知り合い' (người quen) dùng cho mối quan hệ ít thân thiết hơn.
Phân tích từ
友
bạn
root達
đạt, đến
suffix✎ Ghi chú vào May 2, 2026JA → VI