Looking up...
さようなら、また会いましょう。
Tạm biệt, hẹn gặp lại nhé.
Lời tạm biệt trang trọng, thường dùng khi chia tay sau một thời gian dài hoặc không biết khi nào sẽ gặp lại.
「さようなら」と手を振って、彼は去っていった。
Anh ấy vẫy tay chào tạm biệt và rời đi.
卒業式で、先生は生徒たちに「さようなら」と言った。
Trong lễ tốt nghiệp, thầy giáo nói với học sinh 'tạm biệt'.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn thể hiện sự trân trọng. Không dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày.
Lời tạm biệt mang tính biểu tượng, thể hiện sự chia ly vĩnh viễn hoặc mang tính chất từ biệt sâu sắc.
彼女は故郷を後にするとき、さようならと呟いた。
Khi rời quê hương, cô ấy thì thầm 'tạm biệt'.
Thường xuất hiện trong văn học, thơ ca hoặc những tình huống chia ly mang tính biểu tượng.
Dùng 'さようなら' trong các tình huống trang trọng như chia tay người lớn tuổi, đồng nghiệp, hoặc trong các sự kiện quan trọng. Tránh dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày.
Không nên dùng 'さようなら' trong mọi tình huống chia tay, vì nó có thể khiến cuộc trò chuyện trở nên quá trang trọng hoặc xa cách.
Kết hợp từ 'さよう' (tạm biệt, từ Hán-Nhật) và 'なら' (thể hiện sự khẳng định). 'さよう' bắt nguồn từ '左様' (từ cổ, nghĩa là 'như vậy') trong tiếng Nhật cổ, sau này được sử dụng như một lời chào tạm biệt trang trọng.
Sử dụng 'さようなら' trong các tình huống trang trọng hoặc khi muốn thể hiện sự trân trọng. Không dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày. Trong tiếng Việt, 'tạm biệt' có thể thay thế, nhưng 'さようなら' mang sắc thái trang trọng hơn.