さようなら

sayounara
phraseCơ bản💡 tạm biệt
trang trọng

Một cách thức chào tạm biệt chính thức hoặc lịch sự, thường dùng khi chia tay với người quen hoặc trong các tình huống nghiêm túc.

学校を卒業する前に、先生にさようならを言いました

Trước khi tốt nghiệp, tôi đã nói tạm biệt với thầy cô

💡

Dùng trong các tình huống nghiêm túc hoặc khi chia tay với người quen. Có thể được thay thế bằng "またね" (màta ne) trong các tình huống thân mật hơn.

Cụm từ kết hợp

さようならtạm biệtさようならを言うnói tạm biệt

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng "さようなら" khi chia tay với người quen hoặc trong các tình huống nghiêm túc. Trong các tình huống thân mật, dùng "またね" hoặc "バイバイ".

Quy tắc vàng

Chào tạm biệt chính thức

"さようなら" là cách thức chào tạm biệt chính thức và lịch sự trong tiếng Nhật.

📖Nguồn gốc từ

Từ "さよう" (như vậy) + "なら" (nếu), ban đầu có nghĩa là "nếu như vậy" nhưng sau này được dùng để chào tạm biệt.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật hiện đại, "さようなら" được dùng chủ yếu trong các tình huống nghiêm túc hoặc khi chia tay với người quen. Trong các tình huống thân mật, người ta thường dùng "またね" (màta ne) hoặc "バイバイ" (baibai).

Từ Điển Nhật Việt