Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. さようなら

さようなら

sayōnara
tạm biệt

さようなら、また会いましょう。

Tạm biệt, hẹn gặp lại nhé.


trang trọng

Lời tạm biệt trang trọng, thường dùng khi chia tay sau một thời gian dài hoặc không biết khi nào sẽ gặp lại.

「さようなら」と手を振って、彼は去っていった。

Anh ấy vẫy tay chào tạm biệt và rời đi.

卒業式で、先生は生徒たちに「さようなら」と言った。

Trong lễ tốt nghiệp, thầy giáo nói với học sinh 'tạm biệt'.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn thể hiện sự trân trọng. Không dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày.

văn chương

Lời tạm biệt mang tính biểu tượng, thể hiện sự chia ly vĩnh viễn hoặc mang tính chất từ biệt sâu sắc.

彼女は故郷を後にするとき、さようならと呟いた。

Khi rời quê hương, cô ấy thì thầm 'tạm biệt'.

Thường xuất hiện trong văn học, thơ ca hoặc những tình huống chia ly mang tính biểu tượng.

Cụm từ kết hợp

さようならを言うnói lời tạm biệt

Từ đồng nghĩa

またねじゃねバイバイ

Từ trái nghĩa

こんにちはおはよう

Cụm từ liên quan

また会いましょうcụm từ
Hẹn gặp lại
お元気でcụm từ
Bảo trọng nhé

Mẹo hay

Khi nào nên dùng 'さようなら'?

Dùng 'さようなら' trong các tình huống trang trọng như chia tay người lớn tuổi, đồng nghiệp, hoặc trong các sự kiện quan trọng. Tránh dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày.

Quy tắc vàng

Tránh lạm dụng 'さようなら'

Không nên dùng 'さようなら' trong mọi tình huống chia tay, vì nó có thể khiến cuộc trò chuyện trở nên quá trang trọng hoặc xa cách.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 'さよう' (tạm biệt, từ Hán-Nhật) và 'なら' (thể hiện sự khẳng định). 'さよう' bắt nguồn từ '左様' (từ cổ, nghĩa là 'như vậy') trong tiếng Nhật cổ, sau này được sử dụng như một lời chào tạm biệt trang trọng.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng 'さようなら' trong các tình huống trang trọng hoặc khi muốn thể hiện sự trân trọng. Không dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày. Trong tiếng Việt, 'tạm biệt' có thể thay thế, nhưng 'さようなら' mang sắc thái trang trọng hơn.

Phân tích từ

さよう
tạm biệt (từ Hán-Nhật, nghĩa gốc là 'như vậy')
root
+
なら
thể hiện sự khẳng định
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.