For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Own Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

さようなら

sayounara
phrase★Cơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)tạm biệt
trang trọngthông thường

Lời chào tạm biệt, thường được sử dụng khi chia tay với người khác trong một thời gian dài hoặc vĩnh viễn.

さようなら、また会いましょう。

Tạm biệt, chúng ta sẽ gặp lại nhau.

彼はさようならと言い残して出て行った。

Anh ấy đã nói tạm biệt và ra đi.

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc khi chia tay với người thân hoặc bạn bè.

Cụm từ kết hợp

さようならtạm biệtさようならと言うnói tạm biệt

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

またねcụm từ
hẹn gặp lại
バイバイcụm từ
tạm biệt (dùng trong tiếng Nhật hiện đại, ảnh hưởng từ tiếng Anh)

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Sử dụng 'さようなら' khi chia tay với người khác trong một thời gian dài hoặc vĩnh viễn. Trong các tình huống hàng ngày, có thể sử dụng 'またね' hoặc 'じゃね' để tạm biệt.

⚡Quy tắc vàng

Lựa chọn từ phù hợp

Trong các tình huống chính thức, sử dụng 'さようなら'. Trong các tình huống không chính thức, có thể sử dụng 'またね' hoặc 'じゃね'.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'さよう' có nguồn gốc từ '然様' (sao vậy), nghĩa là 'vậy thì', và 'なら' là một cách nói tạm biệt. Từ này bắt nguồn từ cách nói tạm biệt trong tiếng Nhật cổ.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng khi chia tay với người khác trong một thời gian dài hoặc vĩnh viễn. Có thể được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc không chính thức.

Phân tích từ

さよう
vậy thì
root
+
なら
tạm biệt
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →