さようなら

sayounara
phraseCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)tạm biệt
trang trọngthông thường

Lời chào tạm biệt, thường được sử dụng khi chia tay với người khác trong một thời gian dài hoặc vĩnh viễn.

さようなら、また会いましょう。

Tạm biệt, chúng ta sẽ gặp lại nhau.

彼はさようならと言い残して出て行った。

Anh ấy đã nói tạm biệt và ra đi.

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc khi chia tay với người thân hoặc bạn bè.

Cụm từ kết hợp

さようならtạm biệtさようならと言うnói tạm biệt

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

またねcụm từ
hẹn gặp lại
バイバイcụm từ
tạm biệt (dùng trong tiếng Nhật hiện đại, ảnh hưởng từ tiếng Anh)

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Sử dụng 'さようなら' khi chia tay với người khác trong một thời gian dài hoặc vĩnh viễn. Trong các tình huống hàng ngày, có thể sử dụng 'またね' hoặc 'じゃね' để tạm biệt.

Quy tắc vàng

Lựa chọn từ phù hợp

Trong các tình huống chính thức, sử dụng 'さようなら'. Trong các tình huống không chính thức, có thể sử dụng 'またね' hoặc 'じゃね'.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'さよう' có nguồn gốc từ '然様' (sao vậy), nghĩa là 'vậy thì', và 'なら' là một cách nói tạm biệt. Từ này bắt nguồn từ cách nói tạm biệt trong tiếng Nhật cổ.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng khi chia tay với người khác trong một thời gian dài hoặc vĩnh viễn. Có thể được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc không chính thức.

Phân tích từ

さよう
vậy thì
root
+
なら
tạm biệt
suffix
Từ Điển Nhật Việt