ごめんなさい

gomen'nasai
phraseCơ bản💡 xin lỗi

ごめんなさい、遅刻しました。

Xin lỗi, tôi đến muộn.

thông thường

Câu nói để xin lỗi hoặc thể hiện sự hối hận.

ドアを閉め忘れてごめんなさい。

Xin lỗi, tôi quên đóng cửa.

💡

Dùng trong các tình huống hàng ngày để thể hiện sự hối hận hoặc xin lỗi.

Cụm từ kết hợp

すみませんxin lỗi申し訳ありませんxin lỗi (chính thức hơn)

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

すみませんcụm từ
xin lỗi (dùng khi gây phiền hoặc xin lỗi nhỏ)
申し訳ありませんcụm từ
xin lỗi (dùng trong các tình huống nghiêm trọng hơn)

💡Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống hàng ngày

Dùng 'ごめんなさい' khi bạn muốn xin lỗi hoặc thể hiện sự hối hận trong các tình huống không quá nghiêm trọng.

Quy tắc vàng

Chính tả và phát âm

Phát âm là 'gomen-nasai' và viết liền không dấu.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'gomen' (từ 'gomen' trong 'gomen nasai') có nguồn gốc từ 'gomen' trong 'gomen nasai' (từ 'gomen' trong 'gomen nasai') có nghĩa là 'xin lỗi' hoặc 'hối hận'.

📝Ghi chú sử dụng

Dùng trong các tình huống hàng ngày, thường với người quen hoặc trong các tình huống không quá nghiêm trọng.

Phân tích từ

tiền tố tôn trọng
prefix
+
xin lỗi
root
+
なさい
hướng dẫn hoặc yêu cầu
suffix
Từ Điển Nhật Việt