For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Own Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

水

mizu
noun★Cơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)thủy
trang trọng

Nước

水を飲む

Uống nước

水は生命の源です

Nước là nguồn của cuộc sống

💡

Từ này thường được sử dụng để chỉ nước uống hoặc nước trong tự nhiên.

Cụm từ kết hợp

水を飲むuống nước水を使うsử dụng nước

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

水に流すthành ngữ
để cho qua, tha thứ

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh khoa học

Trong khoa học, '水' có thể được sử dụng để chỉ nước trong các phản ứng hóa học hoặc các quá trình sinh học.

⚡Quy tắc vàng

Khi nói về nước uống

Dùng '水を飲む' thay vì '水を飲みます' trong các tình huống thông thường.

📖Nguồn gốc từ

Kanji này có nguồn gốc từ Hán tự, biểu thị ý nghĩa cơ bản về nước.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ cuộc sống hàng ngày đến các lĩnh vực khoa học.

Phân tích từ

水
nước
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →