mizu
nounCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)thủy
trang trọng

Nước

水を飲む

Uống nước

水は生命の源です

Nước là nguồn của cuộc sống

💡

Từ này thường được sử dụng để chỉ nước uống hoặc nước trong tự nhiên.

Cụm từ kết hợp

水を飲むuống nước水を使うsử dụng nước

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

水に流すthành ngữ
để cho qua, tha thứ

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh khoa học

Trong khoa học, '水' có thể được sử dụng để chỉ nước trong các phản ứng hóa học hoặc các quá trình sinh học.

Quy tắc vàng

Khi nói về nước uống

Dùng '水を飲む' thay vì '水を飲みます' trong các tình huống thông thường.

📖Nguồn gốc từ

Kanji này có nguồn gốc từ Hán tự, biểu thị ý nghĩa cơ bản về nước.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ cuộc sống hàng ngày đến các lĩnh vực khoa học.

Phân tích từ

nước
root
Từ Điển Nhật Việt