ai
nounCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)ái
trang trọng

Tình yêu, tình cảm sâu sắc và chân thành

愛はすべてを包み込む

Tình yêu bao trùm tất cả

彼の愛は深い

Tình yêu của anh ấy rất sâu

💡

Thường dùng để chỉ tình yêu giữa người và người, hoặc tình yêu đối với một sự vật hoặc hoạt động

Cụm từ kết hợp

愛するyêu thương愛情tình yêu愛の力sức mạnh của tình yêu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

愛の告白cụm từ
câu tình yêu
愛に生きるcụm từ
sống vì tình yêu

💡Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Từ '愛' thường xuất hiện trong văn học, thơ ca và các tình huống chính thức. Trong tiếng nói hàng ngày, '愛する' (ai suru) được dùng phổ biến hơn.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa '愛' và '恋'

'愛' thường chỉ tình yêu sâu sắc và lâu dài, còn '恋' (koi) thường dùng cho tình yêu lãng mạn và tạm thời.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, có nghĩa là 'tình yêu'

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong văn học, thơ ca và các tình huống chính thức. Trong tiếng nói hàng ngày, '愛する' (ai suru) được dùng phổ biến hơn.

Phân tích từ

tình yêu
root
Từ Điển Nhật Việt