Looking up...
私は毎日学校に行きます。
Tôi đi học mỗi ngày.
Nơi dạy học cho học sinh, sinh viên.
子供たちは学校で勉強します。
Trẻ em học ở trường.
この学校は歴史が長いです。
Ngôi trường này có lịch sử lâu đời.
Thường dùng để chỉ các cơ sở giáo dục từ mẫu giáo đến đại học.
Trong tiếng Nhật, 学校 là thuật ngữ chung cho tất cả cơ sở giáo dục. Trong tiếng Việt, 'trường học' cũng mang nghĩa tương tự, nhưng khi dịch sang tiếng Nhật, cần chọn từ phù hợp với cấp học (例: tiểu học→小学校, đại học→大学).
「学校」 luôn gắn liền với hoạt động học tập chính thức. Không dùng để chỉ các khóa học ngắn hạn hay đào tạo không chính quy (ví dụ: khóa học online không gọi là 学校).
漢字「学」は「学ぶ」を表し、「校」は「教育の場」を意味する。中国語の「学校」が由来。
「学校」 có thể dùng chung cho tất cả cấp học, nhưng trong tiếng Việt thường dùng từ riêng cho từng cấp: tiểu học (小学校), trung học (中学校), đại học (大学).