学校

gakkō
nounCơ bản trường họcHán Việt (Âm Hán-Việt)học hiệu
trang trọng

Nơi giáo dục cho học sinh, từ tiểu học đến trung học

学校で友達と遊びました

Tôi đã chơi với bạn bè ở trường

💡

Thường dùng để chỉ trường học cấp cơ sở (tiểu học, trung học)

Cụm từ kết hợp

学校に行くđi học学校を休むvắng học学校の制服đồ đạc học sinh

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

学校生活cụm từ
cuộc sống học sinh
学校の先生cụm từ
giáo viên trường học

💡Mẹo hay

Phát âm

Phát âm là 'gak-kō', với âm 'k' mạnh ở âm tiết đầu

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Không dùng '学校' để chỉ trường đại học, dùng '大学' thay vào đó

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'học hiệu' (學校), từ '學' (học) và '校' (hiệu)

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '学校' thường dùng để chỉ trường học cấp cơ sở. Trường đại học thường gọi là '大学' (daigaku).

Phân tích từ

học
root
+
hiệu
root
Từ Điển Nhật Việt