Dành cho cá nhân
|
Dành cho giáo viên
Vocapedia
Khám phá
DE
EN
ES
FR
JA
KO
VI
ZH
→
DE
EN
ES
FR
JA
KO
VI
ZH
🇻🇳
☀
☽
Đăng nhập
Dùng thử miễn phí
Đăng nhập
Từ Vựng Tiếng Nhật
101 words · Page 1 of 6
こんにちは
xin chào
ありがとう
cảm ơn
すみません
xin lỗi / excuse me
さようなら
tạm biệt
おはよう
chào buổi sáng
こんばんは
chào buổi tối
はい
vâng / yes
いいえ
không / no
お願いします
xin vui lòng
ごめんなさい
xin lỗi / sorry
水
nước
食べ物
thức ăn
家
nhà
友達
bạn bè
愛
tình yêu
学校
trường học
仕事
công việc
本
sách
電車
tàu điện
天気
thời tiết
Quay lại
1
2
3
4
5
6
Tiếp theo