卖
bán他卖了很多水果。
Anh ấy đã bán rất nhiều trái cây.
trang trọngthông thường
Bán hàng, trao đổi hàng hóa với tiền hoặc giá trị tương đương.
这家店卖电子产品。
Cửa hàng này bán sản phẩm điện tử.
她在市场上卖蔬菜。
Cô ấy bán rau ở chợ.
Có thể dùng với các đối tượng khác nhau như hàng hóa, dịch vụ, hoặc thậm chí ý tưởng.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Trong tiếng Việt, 'mại' ít được dùng, thay vào đó là 'bán'.
Quy tắc vàng
Hán Việt và tiếng Việt
Hán Việt 'mại' có nghĩa là bán, nhưng trong tiếng Việt hiện đại, 'bán' được ưa chuộng hơn.
Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'mại' có nguồn gốc từ tiếng Trung '卖' (mài), có nghĩa là bán.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'mại' ít được sử dụng, thay vào đó là 'bán'.
Phân tích từ
卖
bán
rootTừ Điển Trung Việt