卖
màiverb★Cơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)mại
trang trọngthông thường
Bán hàng, giao dịch hàng hóa hoặc dịch vụ với mục đích kiếm lợi nhuận
他卖水果
Anh ấy bán trái cây
这家店卖电子产品
Cửa hàng này bán sản phẩm điện tử
💡
Từ này thường được sử dụng trong giao dịch thương mại, kinh doanh hoặc buôn bán hàng hóa
Cụm từ kết hợp
卖东西bán đồ卖力vất vả, cố gắng卖命vất vả, cố gắng hết sức
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
卖力cụm từ
vất vả, cố gắng
卖命cụm từ
vất vả, cố gắng hết sức
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh thương mại
Từ 'mại' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến thương mại, kinh doanh hoặc buôn bán hàng hóa.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với từ 'mại' trong tiếng Việt
Trong tiếng Việt, từ 'mại' có nghĩa là 'bán' hoặc 'buôn bán', khác với nghĩa 'vất vả' trong tiếng Trung.
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, có nghĩa là bán hàng hoặc giao dịch
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, từ 'mại' (卖) được sử dụng trong các ngữ cảnh thương mại, kinh doanh hoặc buôn bán. Nó thường được kết hợp với các từ khác để tạo thành các cụm từ như 'mại đồ' (bán đồ) hoặc 'mại sức' (vất vả).
Phân tích từ
卖
bán
rootTừ Điển Trung Việt