南
phía nam我们向南走
Chúng tôi đi về phía nam
chung
Phía hướng nam, phía dưới của bản đồ
南方的天气温暖
Khí hậu ở phía nam ấm áp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Hướng địa lý
Trong tiếng Trung, '南' thường dùng cùng với '方' để chỉ hướng nam, ví dụ: '南方' (phía nam).
Nguồn gốc từ
Từ Hán-Nôm, có nguồn gốc từ chữ Hán '南' (nam)
Ghi chú sử dụng
Trong địa lý, '南' thường dùng để chỉ hướng nam trên bản đồ hoặc khu vực phía nam của một nơi.
Phân tích từ
南
nam
rootTừ Điển Trung Việt