原始集合

yuán shǐ jí hé
nounTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)nguyên thủy tập hợp
chuyên ngành

Một tập hợp cơ bản không chứa bất kỳ phần tử nào, thường được sử dụng như điểm xuất phát trong lý thuyết tập hợp.

原始集合在集合论中作为起点,用于构建更复杂的集合结构。

Tập hợp nguyên thủy trong lý thuyết tập hợp được sử dụng như điểm xuất phát để xây dựng các cấu trúc tập hợp phức tạp hơn.

💡

Trong toán học, tập hợp nguyên thủy thường được biểu diễn bằng ký hiệu ∅ hoặc {}.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

空集cụm từ
tập hợp rỗng

💡Mẹo hay

Sử dụng trong toán học

Tập hợp nguyên thủy thường được sử dụng như điểm xuất phát trong lý thuyết tập hợp và không chứa bất kỳ phần tử nào.

📖Nguồn gốc từ

Từ '原始' (nguyên thủy) và '集合' (tập hợp) trong tiếng Trung, tương ứng với 'nguyên thủy' và 'tập hợp' trong Hán Việt.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này chủ yếu được sử dụng trong toán học, đặc biệt là trong lý thuyết tập hợp.

Phân tích từ

原始
nguyên thủy
root
+
集合
tập hợp
root
Từ Điển Trung Việt