Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

原始集合

yuán shǐ jí héÂm Hán-Việtnguyên thủy tập hợp
tập hợp nguyên thủy

在数学中,原始集合是最基本的集合类型。

Trong toán học, tập hợp nguyên thủy là loại tập hợp cơ bản nhất.


chuyên ngành

Một tập hợp cơ bản không chứa bất kỳ phần tử nào, thường được sử dụng như điểm xuất phát trong lý thuyết tập hợp.

原始集合在集合论中作为起点,用于构建更复杂的集合结构。

Tập hợp nguyên thủy trong lý thuyết tập hợp được sử dụng như điểm xuất phát để xây dựng các cấu trúc tập hợp phức tạp hơn.

Trong toán học, tập hợp nguyên thủy thường được biểu diễn bằng ký hiệu ∅ hoặc {}.

Từ đồng nghĩa

空集空集合

Từ trái nghĩa

非空集合有限集合

Cụm từ liên quan

空集cụm từ
tập hợp rỗng

Mẹo hay

Sử dụng trong toán học

Tập hợp nguyên thủy thường được sử dụng như điểm xuất phát trong lý thuyết tập hợp và không chứa bất kỳ phần tử nào.

Nguồn gốc từ

Từ '原始' (nguyên thủy) và '集合' (tập hợp) trong tiếng Trung, tương ứng với 'nguyên thủy' và 'tập hợp' trong Hán Việt.

Ghi chú sử dụng

Từ này chủ yếu được sử dụng trong toán học, đặc biệt là trong lý thuyết tập hợp.

Phân tích từ

原始
nguyên thủy
root
+
集合
tập hợp
root
Từ Điển Trung Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.