协助
xiézhùHỗ trợ, giúp đỡ, hỗ trợ trong việc thực hiện một nhiệm vụ hoặc giải quyết một vấn đề.
医生协助护士进行手术。
Bác sĩ hỗ trợ y tá thực hiện phẫu thuật.
我们需要协助来完成这个任务。
Chúng ta cần sự hỗ trợ để hoàn thành nhiệm vụ này.
Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc trong cuộc sống hàng ngày.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp, như trong việc hỗ trợ một đồng nghiệp hoặc một nhóm người trong việc thực hiện một dự án.
⚡Quy tắc vàng
Không sử dụng trong ngữ cảnh quá thân mật
Từ này không được sử dụng trong các tình huống quá thân mật hoặc trong cuộc sống hàng ngày, trừ khi có ngữ cảnh rõ ràng.
📖Nguồn gốc từ
Từ '协' có nghĩa là hợp tác, đồng ý, và '助' có nghĩa là giúp đỡ. Từ này được hình thành từ sự kết hợp của hai ý nghĩa này.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc trong cuộc sống hàng ngày để mô tả việc giúp đỡ hoặc hỗ trợ ai đó trong việc thực hiện một nhiệm vụ hoặc giải quyết một vấn đề.