Looking up...
南部的气候比较温暖
Khí hậu ở phía nam ấm áp hơn
Phía nam của một khu vực, thành phố, hoặc quốc gia
南部地区经济发达
Khu vực phía nam phát triển kinh tế
Từ Hán Việt, từ '南' (nam) có nghĩa là nam, '部' (bộ) có nghĩa là bộ phận, khu vực
Thường dùng để chỉ khu vực địa lý phía nam, có thể áp dụng cho các thành phố, tỉnh, hoặc quốc gia