南部

nán bù
nounCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)nam bộ
chung

Phía nam của một khu vực, thành phố, hoặc quốc gia

南部地区经济发达

Khu vực phía nam phát triển kinh tế

Cụm từ kết hợp

南部地区khu vực phía nam南部城市thành phố phía nam

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt, từ '南' (nam) có nghĩa là nam, '部' (bộ) có nghĩa là bộ phận, khu vực

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ khu vực địa lý phía nam, có thể áp dụng cho các thành phố, tỉnh, hoặc quốc gia

Phân tích từ

nam
root
+
bộ phận, khu vực
root
Từ Điển Trung Việt