Looking up...
Làm việc cùng nhau để đạt được mục tiêu chung
我们需要协同各部门的资源
Chúng ta cần hợp tác với các bộ phận khác
Thường dùng trong môi trường làm việc chuyên nghiệp
Tương tác đồng bộ giữa các hệ thống hoặc thành phần
这两个软件可以协同运行
Hai phần mềm này có thể tương tác đồng bộ
Tránh dùng '协同' trong các tình huống thông thường, chỉ dùng trong môi trường chuyên nghiệp.
Không nên dùng '协同' trong các cuộc hội thoại thông thường, chỉ dùng trong các văn bản chuyên nghiệp.
Từ '协' (hiệp) nghĩa là 'hợp tác', 'tương trợ', 'tương đồng', 'tương ứng', 'tương xứng'. Từ '同' (thông) nghĩa là 'cùng nhau', 'đồng nhất'.
Trong tiếng Việt, 'hiệp thông' (协同) thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, đặc biệt là trong kinh doanh và công nghệ.