Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

单一教学

dān yī jiào xué
noun phrase★Trung cấp💡 giảng dạy đơn nhất
trang trọng

Phương pháp giảng dạy chỉ tập trung vào một hình thức hoặc nội dung duy nhất, không đa dạng hóa phương pháp hoặc tài liệu.

传统的单一教学方式已经无法适应现代教育的需求。

Phương pháp giảng dạy đơn nhất truyền thống đã không còn phù hợp với nhu cầu giáo dục hiện đại.

💡

Thường được sử dụng trong giáo dục để chỉ sự thiếu đa dạng trong phương pháp giảng dạy.

Cụm từ kết hợp

单一教学模式mô hình giảng dạy đơn nhất单一教学方法phương pháp giảng dạy đơn nhất

Từ đồng nghĩa

一元教学单一化教学

Từ trái nghĩa

多元教学差异化教学

Cụm từ liên quan

因材施教cụm từ
Dạy học theo năng lực và đặc điểm riêng của từng học sinh

💡Mẹo hay

Phân biệt với 'đa dạng hóa giảng dạy'

单一教学 thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiếu đa dạng, trong khi 'đa dạng hóa giảng dạy' (多元教学) là mục tiêu cải tiến giáo dục.

⚡Quy tắc vàng

Khi nào sử dụng '单一教学'

Chỉ sử dụng khi đề cập đến phương pháp giảng dạy thiếu đa dạng, không phù hợp với nhu cầu học sinh đa dạng. Không sử dụng cho các phương pháp giảng dạy truyền thống có hệ thống nhưng vẫn hiệu quả.

📖Nguồn gốc từ

组合词:"单一" (đơn nhất, chỉ có một) + "教学" (giảng dạy). 来源于教育学领域对教学方法多样性缺乏的描述。

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về cải cách giáo dục, đặc biệt khi đề cập đến sự thiếu linh hoạt hoặc đa dạng trong phương pháp giảng dạy truyền thống.

Phân tích từ

单一
chỉ có một, đơn nhất
compound
+
教学
giảng dạy, giáo dục
compound
Từ Điển Trung Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.