Looking up...
Tình trạng không kết hôn hoặc không có mối quan hệ tình cảm nghiêm túc với ai.
她决定单身生活。
Cô ấy quyết định sống độc thân.
很多年轻人选择单身。
Rất nhiều người trẻ chọn sống độc thân.
Thường dùng để mô tả tình trạng hôn nhân hoặc mối quan hệ, không mang sắc thái tiêu cực.
'单身' nhấn mạnh vào tình trạng sống một mình, không nhất thiết phải là 'chưa kết hôn' (có thể đã ly hôn hoặc góa vợ/chồng). '未婚' chỉ đơn thuần là 'chưa kết hôn', không liên quan đến tình trạng sống.
Sử dụng '单身' khi muốn nói về tình trạng hôn nhân hoặc mối quan hệ một cách trung lập. Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng như giấy tờ pháp lý (nên dùng '未婚').
单身 (dān shēn) là từ Hán Việt, gồm '单' (đơn, một mình) và '身' (thân thể, bản thân). Nghĩa gốc là 'một mình, không có gia đình'. Từ này đã được sử dụng trong tiếng Hán cổ điển và du nhập vào tiếng Việt thông qua con đường chữ Hán.
1. '单身' có thể dùng cho cả nam và nữ, không phân biệt giới tính. 2. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng 'độc thân' thay cho '单身' vì ngắn gọn hơn. 3. '单身' có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ như '单身贵族' (người giàu sống độc thân), '单身狗' (người độc thân, thường dùng trong giới trẻ). 4. Không nên nhầm lẫn '单身' với '单身汉' (đàn ông độc thân, thường dùng cho nam giới).