Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

单身

dān shēn
adjective★Cơ bản— độc thân
neutral

Tình trạng không kết hôn hoặc không có mối quan hệ tình cảm nghiêm túc với ai.

她决定单身生活。

Cô ấy quyết định sống độc thân.

很多年轻人选择单身。

Rất nhiều người trẻ chọn sống độc thân.

💡

Thường dùng để mô tả tình trạng hôn nhân hoặc mối quan hệ, không mang sắc thái tiêu cực.

Cụm từ kết hợp

单身贵族quý tộc độc thân (người giàu có sống độc thân)单身生活cuộc sống độc thân单身男女nam nữ độc thân单身狗chó độc thân (người độc thân, thường dùng hài hước)

Từ đồng nghĩa

未婚独身

Từ trái nghĩa

已婚恋爱中

Cụm từ liên quan

单身公寓cụm từ
căn hộ cho người độc thân
单身派对cụm từ
tiệc dành cho người độc thân

💡Mẹo hay

Phân biệt '单身' và '未婚'

'单身' nhấn mạnh vào tình trạng sống một mình, không nhất thiết phải là 'chưa kết hôn' (có thể đã ly hôn hoặc góa vợ/chồng). '未婚' chỉ đơn thuần là 'chưa kết hôn', không liên quan đến tình trạng sống.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng '单身' trong ngữ cảnh nào?

Sử dụng '单身' khi muốn nói về tình trạng hôn nhân hoặc mối quan hệ một cách trung lập. Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng như giấy tờ pháp lý (nên dùng '未婚').

📖Nguồn gốc từ

单身 (dān shēn) là từ Hán Việt, gồm '单' (đơn, một mình) và '身' (thân thể, bản thân). Nghĩa gốc là 'một mình, không có gia đình'. Từ này đã được sử dụng trong tiếng Hán cổ điển và du nhập vào tiếng Việt thông qua con đường chữ Hán.

📝Ghi chú sử dụng

1. '单身' có thể dùng cho cả nam và nữ, không phân biệt giới tính. 2. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng 'độc thân' thay cho '单身' vì ngắn gọn hơn. 3. '单身' có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ như '单身贵族' (người giàu sống độc thân), '单身狗' (người độc thân, thường dùng trong giới trẻ). 4. Không nên nhầm lẫn '单身' với '单身汉' (đàn ông độc thân, thường dùng cho nam giới).

Phân tích từ

单
đơn, một mình
root
+
身
thân thể, bản thân
root
Từ Điển Trung Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.