半截
một phần, một đoạn这本书我只看了半截就放下了。
Tôi chỉ đọc một phần cuốn sách này rồi bỏ lại.
thông thường
một phần của một vật thể hoặc quá trình, thường là một phần giữa
他把香蕉吃了一半截就扔了。
Anh ấy ăn một nửa chuối rồi vứt đi.
这条路修了一半截就停工了。
Con đường này được sửa một đoạn rồi ngừng lại.
Thường dùng để chỉ một phần giữa của vật thể hoặc quá trình, không phải là phần đầu hoặc cuối.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ '半' (nửa) và '截' (đoạn, phần), chỉ một phần giữa của vật thể hoặc quá trình.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống hàng ngày để chỉ một phần giữa của vật thể hoặc quá trình, không phải là phần đầu hoặc cuối.
Phân tích từ
半
nửa
root截
đoạn, phần
rootTừ Điển Trung Việt