半截

bàn jié
nounTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)bàn giác
thông thường

một phần của một vật thể hoặc quá trình, thường là một phần giữa

他把香蕉吃了一半截就扔了。

Anh ấy ăn một nửa chuối rồi vứt đi.

这条路修了一半截就停工了。

Con đường này được sửa một đoạn rồi ngừng lại.

💡

Thường dùng để chỉ một phần giữa của vật thể hoặc quá trình, không phải là phần đầu hoặc cuối.

Cụm từ kết hợp

半截烟một nửa cây thuốc lá半截子một phần, một đoạn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '半' (nửa) và '截' (đoạn, phần), chỉ một phần giữa của vật thể hoặc quá trình.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống hàng ngày để chỉ một phần giữa của vật thể hoặc quá trình, không phải là phần đầu hoặc cuối.

Phân tích từ

nửa
root
+
đoạn, phần
root
Từ Điển Trung Việt