单独

dāndúÂm Hán-Việtđơn độc
một mình

他喜欢单独工作。

Anh ấy thích làm việc một mình.


trang trọng

một mình, không có người khác

她决定单独去旅行。

Cô ấy quyết định đi du lịch một mình.

Cụm từ kết hợp

单独行动hành động một mình单独生活sống một mình

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'đơn độc' có nghĩa là một mình, không có người khác.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả tình trạng làm việc, sống hoặc hành động một mình.

Phân tích từ

đơn
root
+
độc
root
Từ Điển Trung Việt