原本

yuánběnÂm Hán-Việtnguyên bản
ban đầu

这本书原本是为了儿童写的。

Cuốn sách này ban đầu được viết cho trẻ em.


trang trọng

Ban đầu, ban đầu nhất; nguyên bản

他原本想成为一名医生。

Anh ấy ban đầu muốn trở thành một bác sĩ.

这部电影的原本剧本更精彩。

Kịch bản nguyên bản của bộ phim này hay hơn.

Thường dùng để chỉ trạng thái hoặc ý định ban đầu của một sự vật, người hoặc ý tưởng.

Cụm từ kết hợp

原本打算ban đầu dự định原本计划ban đầu kế hoạch原本想ban đầu muốn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng với động từ

原本 thường đi kèm với động từ như 想 (muốn), 计划 (kế hoạch), 打算 (dự định) để chỉ ý định ban đầu.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để so sánh giữa trạng thái hiện tại và trạng thái ban đầu của một sự vật hoặc ý tưởng.

Từ Điển Trung Việt