原本
yuánběnphrase★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)nguyên bản
trang trọng
Ban đầu, ban đầu nhất; nguyên bản
他原本想成为一名医生。
Anh ấy ban đầu muốn trở thành một bác sĩ.
这部电影的原本剧本更精彩。
Kịch bản nguyên bản của bộ phim này hay hơn.
💡
Thường dùng để chỉ trạng thái hoặc ý định ban đầu của một sự vật, người hoặc ý tưởng.
Cụm từ kết hợp
原本打算ban đầu dự định原本计划ban đầu kế hoạch原本想ban đầu muốn
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng với động từ
原本 thường đi kèm với động từ như 想 (muốn), 计划 (kế hoạch), 打算 (dự định) để chỉ ý định ban đầu.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để so sánh giữa trạng thái hiện tại và trạng thái ban đầu của một sự vật hoặc ý tưởng.
Từ Điển Trung Việt