半杯
nửa cốc我只喝了半杯水。
Tôi chỉ uống nửa cốc nước thôi.
Lượng bằng một nửa của một cốc (đơn vị đo dung tích).
请给我半杯咖啡。
Làm ơn cho tôi nửa cốc cà phê.
他只喝了半杯牛奶。
Anh ấy chỉ uống nửa cốc sữa.
Thường dùng trong ngữ cảnh nói về đồ uống hoặc dung tích chất lỏng. Có thể thay thế bằng 'nửa ly' trong giao tiếp thông thường.
Mẹo hay
Phân biệt '半杯' và '一半杯'
'半杯' và '一半杯' đều có nghĩa là 'nửa cốc', nhưng '一半杯' thường nhấn mạnh hơn về lượng. Trong giao tiếp, '半杯' được sử dụng phổ biến hơn.
Quy tắc vàng
Sử dụng '半杯' trong ngữ cảnh dung tích
Từ này chỉ dùng để chỉ dung tích của chất lỏng (nước, cà phê, sữa,...) trong một cốc. Không dùng để chỉ dung tích của các vật rắn hoặc các đơn vị đo khác.
Nguồn gốc từ
半 (bàn) nghĩa là 'một nửa', 杯 (bēi) nghĩa là 'cốc' hoặc 'ly'. Kết hợp thành '半杯' nghĩa đen là 'nửa cốc'. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ, xuất hiện trong các văn bản cổ đại Trung Quốc để chỉ dung tích.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, '半杯' thường được dịch trực tiếp là 'nửa cốc' hoặc 'nửa ly'. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng và giao tiếp hàng ngày. Khi nói về đồ uống, người Việt thường dùng 'ly' thay cho 'cốc' (ví dụ: 'nửa ly nước').